Xu Xiang Trading Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XU XIANG
29
进口笔数
35
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901235644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9JGQGV |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Tổ 11, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XU XIANG |
| 企业英文名称 | XU XIANG TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 14, khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84909277271 |
| 邮箱 | 1280741831@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621790 | 服装零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.29M |
| 中国 | 5 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 24 | $1.21M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $85.1K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 25 | $1.31M | 印刷标签、机织标签 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.3K | 特种纱线、其他单丝 |
| Jifa S.O.K. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.7K | 棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| Jifa S. OK Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-24 | 彩色棉针织布 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $9 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $2.0K |
| 2026-06-27 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $166 |
| 2026-06-27 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $10.7K |
| 2026-06-27 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $3.5K |
| 2026-06-16 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $4.9K |
| 2026-06-16 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $16.5K |
| 2026-06-05 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $7.4K |
| 2026-05-23 | 汽车座椅零件 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | — | $9.1K |
| 2025-12-12 | 化纤针织服装 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-12-12 | 金属拉链 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $143 |