Xu Xiang Trading Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XU XIANG

29
进口笔数
35
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $295.3K · 5 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-05进口 $137.0K · 4 笔出口 $231.4K · 6 笔2025-06进口 $226.0K · 3 笔出口 $254.7K · 5 笔2025-07进口 $296.9K · 5 笔出口 $455.3K · 5 笔2025-08进口 $169.5K · 4 笔出口 $222.6K · 5 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $45.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $295.3K · 5 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-05进口 $137.0K · 4 笔出口 $231.4K · 6 笔2025-06进口 $226.0K · 3 笔出口 $254.7K · 5 笔2025-07进口 $296.9K · 5 笔出口 $455.3K · 5 笔2025-08进口 $169.5K · 4 笔出口 $222.6K · 5 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $45.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3901235644
企查查编码QVNC9JGQGV
成立日期2016-12-22
联系地址Tổ 11, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XU XIANG
企业英文名称XU XIANG TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 14, khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84909277271
邮箱1280741831@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
960711金属拉链
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
621790服装零件
650500针织头饰
580610机织绒布
580639其他窄幅织物
580710机织标签
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
482370模制纸浆
611710针织围巾
650500针织头饰
940199汽车座椅零件
481910瓦楞纸箱
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$1.29M
中国5$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$1.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南24$1.21M棉针织服装、化纤针织服装
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南5$85.1K雪尼尔织物、合成纤维毯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南25$1.31M印刷标签、机织标签
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南4$54.3K特种纱线、其他单丝
Jifa S.O.K. Co., Ltd.越南4$32.7K棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸
Lugang Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$14.7K纺织染色助剂、精梳棉纱
Jifa S. OK Garment Co., Ltd.越南1$3.9K染色棉针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$0
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$6
2026-06-24彩色棉针织布Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$490
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$2
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$0
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$2
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$2
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$4
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$29
2026-06-24机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$9

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$2.0K
2026-06-27汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$166
2026-06-27汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$10.7K
2026-06-27汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$3.5K
2026-06-16汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$4.9K
2026-06-16汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$16.5K
2026-06-05汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$7.4K
2026-05-23汽车座椅零件Vietnam ZT Textile Co., Ltd.—$9.1K
2025-12-12化纤针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$10.0K
2025-12-12金属拉链FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$143

相关企业 · 同类产品

Xu Xiang Trading Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →