Rice Agricultural Products Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 单相交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN GạO GạO

130
进口笔数
13
出口笔数
$6.10M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-05-12
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $457.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $506.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.0K · 3 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-10进口 $323.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.7K · 2 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-02进口 $127.6K · 5 笔出口 $473.6K · 2 笔2025-03进口 $474.1K · 7 笔出口 $233.4K · 1 笔2025-04进口 $296.2K · 4 笔出口 $424.5K · 2 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $232.8K · 1 笔2025-06进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $860.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $189.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $457.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $506.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.0K · 3 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-10进口 $323.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.7K · 2 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-02进口 $127.6K · 5 笔出口 $473.6K · 2 笔2025-03进口 $474.1K · 7 笔出口 $233.4K · 1 笔2025-04进口 $296.2K · 4 笔出口 $424.5K · 2 笔2025-05进口 $174.2K · 3 笔出口 $232.8K · 1 笔2025-06进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $860.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900902946
企查查编码QVNMXT3MCC
成立日期2024-01-08
联系地址Thôn Pá Phiêng, Xã Hồng Phong, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN GẠO GẠO
企业英文名称RICE RICE AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Pá Phiêng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt
电话0385728588
邮箱nongsangaogao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850140单相交流电机
853650其他电气开关
853949紫外线红外线灯
847960蒸发式冷却器
853710电力控制板
761699其他铝制品
841370其他离心泵
851680电热电阻器
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$6.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$2.52M
越南2$170.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Daoqi Import & Export Co., Ltd.中国85$4.46M单相交流电机、其他电气开关
Yiwu Daoqi Import & Export Co., Ltd.中国11$1.05M单相交流电机、其他塑料制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国29$503.4K其他塑料制品、玩具模型
005661c770db6cd0d204c38b9ba370991$40.7K
Hangzhou Jixin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$25.7K金属框架座椅、瓦楞纸箱
Baoding Penghui Trading Co., Ltd.中国2$12.4K纸手帕毛巾、药用植物
Yiwu Daoqi Import & Export Co., Ltd.古巴1$7.0K其他风扇
Ningbo Fan U Pet Products Co., Ltd.中国1$5.1K汽车座椅、LED光伏照明装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming County Aidian Town Bonde Farming Professional Cooperative中国8$1.90M去壳腰果、整粒胡椒
Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative中国3$621.5K去壳腰果、整粒胡椒
Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative越南1$110.7K整粒胡椒、木薯淀粉
Bonde Farming Professional Cooperative Soc越南1$59.6K整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$39.3K
2026-04-23单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-23单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-23单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$39.3K
2026-04-22其他塑料制品YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-04-22其他塑料制品YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-04-21其他离心泵YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-21其他铝制品YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2026-04-21单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2026-04-21单相交流电机YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$232.8K
2025-04-26整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL中国$193.8K
2025-04-13整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL中国$230.7K
2025-03-31整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$233.4K
2025-02-10整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$237.4K
2025-02-05整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$236.2K
2025-01-20整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$224.7K
2025-01-20整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL中国$197.0K
2025-01-18整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$237.7K
2025-01-15整粒胡椒NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN BONDE FARMING PROFESSIONAL中国$241.5K

相关企业 · 同类产品

Rice Agricultural Products Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →