DHD Logistics Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DHD LOGISTICS
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109229486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACP8GQF |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | số 15- C19 đường Phùng Hưng, tổ 7, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DHD LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DHD LOGISTICS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 15- C19 đường Phùng Hưng, tổ 7, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986446501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.00M | 针织床品、非塑料梳子 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $88.9K | 其他制冷设备、热饮食品加热设备 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Anji Jiayou Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 可调转椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非农用喷雾器具 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-25 | 喷枪 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-25 | 不锈钢管件 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $720 |