V-TAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V-TAS
50
进口笔数
0
出口笔数
$515.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501778276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1D0SJT |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Số 63 Nguyễn Thị Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V-TAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV Luật đầu tư 2014 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983022880 |
| 邮箱 | canhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $365.8K |
| 韩国 | 5 | $70.5K |
| 法国 | 1 | $41.5K |
| 荷兰 | 7 | $28.8K |
| 新加坡 | 4 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 2 | $980 |
| 印度 | 2 | $240 |
| 拉脱维亚 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Hongliang Cable Co., Ltd. | 中国 | 17 | $337.5K | 绝缘电线、钢绞线缆 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CW-Hydro Inc. | 韩国 | 1 | $35.5K | 其他塑料制品、钢铁丝制品 |
| DSC Far East Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.5K | 绝缘电线、电气信号装置 |
| Vocare Ledlight | 荷兰 | 3 | $9.2K | LED照明装置 |
| Xi'an Decho Metal Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他镁制品、静止变流器 |
| Hyosung Reducer Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.9K | 滚珠轴承、750W-75kW交流电机 |
| Air Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Hydratech Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Mohan Exim India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $240 | 自动断路器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | RICARDAS | 拉脱维亚 | $110 |
| 2026-02-01 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-01 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-01-07 | 打击乐器 | BRIGHT BEIJING INTERNATIONAL | 中国 | $580 |