Bo Bien Nga Agriculture Products Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN Bờ BIểN NGà

106
进口笔数
3
出口笔数
$49.82M
进口金额
$256.2K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2023-05-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.10M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.10M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108645067
企查查编码QVNVMXGX76
成立日期2019-03-13
联系地址Số 104 I4 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN BỜ BIỂN NGÀ
企业英文名称BO BIEN NGA AGRICULTURE PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 104 I4 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02462593590
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
630510黄麻包装袋
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦52$28.31M
几内亚比绍54$21.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚比绍2$224.1K
越南1$32.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes科特迪瓦37$21.36M带壳腰果
Entirety G. Bissau SARL几内亚比绍48$19.29M带壳腰果
Societe Cooperative Simplifiee KOAH科特迪瓦5$2.68M带壳腰果
JMS TATA SARL几内亚比绍6$2.22M带壳腰果
Euroafriasia Impex Ltd.科特迪瓦3$1.82M带壳腰果
OKI Global FZC科特迪瓦5$1.51M带壳腰果
Pompoous Son Thanh Phat FZE阿联酋2$951.4K带壳腰果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Entirety G. Bissau SARL几内亚比绍2$224.1K黄麻包装袋
Entirety G. Bissau SARL越南1$32.1K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$37.7K
2024-03-21带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$457.2K
2024-03-21带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$454.1K
2024-03-21带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$484.2K
2024-03-21带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$334.3K
2024-03-21带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$353.5K
2023-09-26带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$35.4K
2023-09-26带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$182.9K
2023-09-26带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$110.4K
2023-09-25带壳腰果ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$937.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-29黄麻包装袋ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$112.1K
2023-05-22其他化学制剂ENTIRETY G.BISSAU SARL越南$32.1K
2023-05-10黄麻包装袋ENTIRETY G BISSAU SARL几内亚比绍$112.0K

相关企业 · 同类产品

Bo Bien Nga Agriculture Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →