Bo Bien Nga Agriculture Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN Bờ BIểN NGà
106
进口笔数
3
出口笔数
$49.82M
进口金额
$256.2K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2023-05-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108645067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMXGX76 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 104 I4 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN BỜ BIỂN NGÀ |
| 企业英文名称 | BO BIEN NGA AGRICULTURE PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104 I4 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02462593590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 52 | $28.31M |
| 几内亚比绍 | 54 | $21.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 2 | $224.1K |
| 越南 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes | 科特迪瓦 | 37 | $21.36M | 带壳腰果 |
| Entirety G. Bissau SARL | 几内亚比绍 | 48 | $19.29M | 带壳腰果 |
| Societe Cooperative Simplifiee KOAH | 科特迪瓦 | 5 | $2.68M | 带壳腰果 |
| JMS TATA SARL | 几内亚比绍 | 6 | $2.22M | 带壳腰果 |
| Euroafriasia Impex Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.82M | 带壳腰果 |
| OKI Global FZC | 科特迪瓦 | 5 | $1.51M | 带壳腰果 |
| Pompoous Son Thanh Phat FZE | 阿联酋 | 2 | $951.4K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entirety G. Bissau SARL | 几内亚比绍 | 2 | $224.1K | 黄麻包装袋 |
| Entirety G. Bissau SARL | 越南 | 1 | $32.1K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $37.7K |
| 2024-03-21 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $457.2K |
| 2024-03-21 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $454.1K |
| 2024-03-21 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $484.2K |
| 2024-03-21 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $334.3K |
| 2024-03-21 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $353.5K |
| 2023-09-26 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $35.4K |
| 2023-09-26 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $182.9K |
| 2023-09-26 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $110.4K |
| 2023-09-25 | 带壳腰果 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $937.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 黄麻包装袋 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $112.1K |
| 2023-05-22 | 其他化学制剂 | ENTIRETY G.BISSAU SARL | 越南 | $32.1K |
| 2023-05-10 | 黄麻包装袋 | ENTIRETY G BISSAU SARL | 几内亚比绍 | $112.0K |