Vinh Phuong Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI VINH PHượNG
267
进口笔数
835
出口笔数
$77.28M
进口金额
$76.61M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
76
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800288897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2M63YE |
| 成立日期 | 2004-08-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 8, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VINH PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | VINH PHUONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, Thôn Phước Yên, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918688111 |
| 邮箱 | hoangyentran7979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 801310 | 801310 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 138 | $39.83M |
| 加纳 | 31 | $8.33M |
| 玻利维亚 | 17 | $6.65M |
| 几内亚比绍 | 12 | $5.54M |
| 尼日利亚 | 24 | $5.18M |
| 莫桑比克 | 15 | $4.70M |
| 坦桑尼亚 | 7 | $2.36M |
| 贝宁 | 5 | $1.77M |
| 塞内加尔 | 5 | $1.16M |
| 多哥 | 2 | $735.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 255 | $20.55M |
| 阿联酋 | 205 | $18.47M |
| 加拿大 | 144 | $14.43M |
| 荷兰 | 55 | $6.11M |
| 英国 | 73 | $5.67M |
| 土耳其 | 20 | $3.26M |
| 新加坡 | 25 | $2.26M |
| 越南 | 14 | $1.42M |
| 澳大利亚 | 8 | $897.3K |
| 瑞士 | 10 | $857.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 29 | $9.87M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $9.61M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 14 | $4.13M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| The Anderson's, Inc. | 8 | $2.47M | 带壳腰果 | |
| Pompoous Son Thanh Phat FZE | 阿联酋 | 9 | $2.36M | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 7 | $2.28M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Marquee Agriventures Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.81M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.58M | 带壳腰果、干木豆 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $1.47M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $696.7K | 带壳腰果、其他香料 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 211 | $19.23M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 146 | $14.43M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 154 | $12.03M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 68 | $6.44M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | 51 | $5.71M | 去壳腰果、葵花籽 |
| ECOM AGROTRADE LIMITED | 英国 | 29 | $2.41M | 可可豆、去壳腰果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 23 | $2.35M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Reinhart & Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.12M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 13 | $2.11M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 11 | $664.6K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 锡制品 | Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-06-12 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $345.4K |
| 2026-06-09 | 带壳腰果 | Jilai International DMCC | 科特迪瓦 | $377.4K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | COOPARES | 科特迪瓦 | $748.5K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | COOPARES | 科特迪瓦 | $751.4K |
| 2026-05-16 | 带壳腰果 | Perfiso Trading FZCO | 尼日利亚 | $403.9K |
| 2026-05-16 | 带壳腰果 | Perfiso Trading FZCO | 尼日利亚 | $406.1K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | Kant Interglobe FZE | 加纳 | $454.2K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | The Anderson's, Inc. | 科特迪瓦 | $235.9K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | The Anderson's, Inc. | 科特迪瓦 | $235.9K |
出口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | SLD Commodities Inc. | 美国 | $68.3K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $113.8K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | $117.2K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | $117.2K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $67.5K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | $116.2K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | $116.2K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | $123.9K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $113.8K |
| 2026-06-16 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $112.0K |