Hai Van Shipping Services Corporation

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ-Vận Tải Biển Hải Vân

56
进口笔数
22
出口笔数
$17.56M
进口金额
$190.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-02-25
最近出口
35
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.03M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 7 笔出口 $75.3K · 1 笔2025-12进口 $900 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 7 笔出口 $75.3K · 1 笔2025-12进口 $900 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0309497637
企查查编码QVNKS66NJW
成立日期2009-10-12
联系地址26 Mỹ Phú 2C, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ-VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN
企业英文名称HAI VAN SHIPPING-SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址26 Mỹ Phú 2C, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话54171603
传真54171602
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
401699其他硫化橡胶制品
840999柴油机零件
482390其他纸制品
731210钢绞线缆
841360旋转排量泵
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
400912硫化橡胶软管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
841360旋转排量泵
400912硫化橡胶软管
731822非螺纹垫圈
841370其他离心泵
400942带配件增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
842123内燃机滤油器
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚2$9.00M
韩国7$7.93M
日本14$250.3K
德国9$150.6K
中国8$99.1K
新加坡5$41.0K
丹麦3$32.7K
荷兰5$30.3K
英国4$11.8K
印度2$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚2$77.3K
越南10$65.8K
新加坡5$37.5K
荷兰1$7.0K
南非1$1.2K
阿联酋1$800
埃及1$108

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aroiama Marine Ltd.利比里亚2$9.00M特种功能船舶
Rudolf Seldis GmbH & Co. KG德国4$145.9K钢绞线缆、其他粘合剂≤1kg
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本4$127.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Singreat Industry Technology Co., Ltd.中国2$90.2K浮动结构、其他功能机器
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本4$89.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
T&T Salvage Asia Pte. Ltd.新加坡5$43.2K其他离心泵、硫化橡胶软管
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡4$31.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG德国2$26.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Buger Marine Forwarding荷兰2$11.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Verstegen Grijpers B.V.荷兰2$6.7K机械零件、土方机械零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aroiama Marine Ltd.利比里亚1$75.3K特种功能船舶
TO MASTER OF MV. MAERSK EDINBURGH越南1$28.3K其他气泵
TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡2$24.3K硫化橡胶软管、其他离心泵
T&T Salvage Asia Pte. Ltd.新加坡3$13.8K人造纤维无纺布、硫化橡胶软管
MASTER OF M V PIGASSOS越南2$12.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
TO MASTER OF MV OCEAN SPRING越南1$10.9K传动部件、通信设备零件
Wärtsilä Services荷兰1$7.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
TO MASTER OF MV BIG LILLY越南1$4.9K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
TO MASTER OF MV EVRYDIKI越南1$4.6K其他塑料管材、不锈钢管配件
V Star Bueno越南2$900皮革整理涂料、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他离心泵T & T SALVAGE ASIA PTE LTD瑞典$2.0K
2026-01-05泵零件KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$200
2025-12-30皮革整理涂料T & T SALVAGE ASIA PTE LTD英国$400
2025-12-30皮革整理涂料T & T SALVAGE ASIA PTE LTD英国$400
2025-12-09非泡沫橡胶密封件PRO LIQUID PTE LTD新加坡$50
2025-12-09内燃机滤油器PRO LIQUID PTE LTD新加坡$15
2025-12-09其他橡胶带PRO LIQUID PTE LTD新加坡$35
2025-11-22旋转排量泵PRO LIQUID PTE LTD新加坡$500
2025-11-18带配件增强橡胶管T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$650
2025-11-18带配件增强橡胶管T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$750

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他离心泵V STAR BUENO利比里亚$2.0K
2026-02-06带配件增强橡胶管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$650
2026-02-06硫化橡胶软管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$400
2026-02-06其他离心泵TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$3.5K
2026-02-06硫化橡胶管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$2.0K
2026-02-06硬质PVC管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$500
2026-02-06带配件增强橡胶管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$3.2K
2026-02-06电力控制板TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$500
2026-02-06带接头绝缘电线TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$1.2K
2026-02-06硫化橡胶软管TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD新加坡$850

相关企业 · 同类产品

Hai Van Shipping Services Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →