Hai Van Shipping Services Corporation
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ-Vận Tải Biển Hải Vân
56
进口笔数
22
出口笔数
$17.56M
进口金额
$190.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-02-25
最近出口
35
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309497637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS66NJW |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | 26 Mỹ Phú 2C, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ-VẬN TẢI BIỂN HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN SHIPPING-SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Mỹ Phú 2C, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 54171603 |
| 传真 | 54171602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 2 | $9.00M |
| 韩国 | 7 | $7.93M |
| 日本 | 14 | $250.3K |
| 德国 | 9 | $150.6K |
| 中国 | 8 | $99.1K |
| 新加坡 | 5 | $41.0K |
| 丹麦 | 3 | $32.7K |
| 荷兰 | 5 | $30.3K |
| 英国 | 4 | $11.8K |
| 印度 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 2 | $77.3K |
| 越南 | 10 | $65.8K |
| 新加坡 | 5 | $37.5K |
| 荷兰 | 1 | $7.0K |
| 南非 | 1 | $1.2K |
| 阿联酋 | 1 | $800 |
| 埃及 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aroiama Marine Ltd. | 利比里亚 | 2 | $9.00M | 特种功能船舶 |
| Rudolf Seldis GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $145.9K | 钢绞线缆、其他粘合剂≤1kg |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $127.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Singreat Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.2K | 浮动结构、其他功能机器 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 4 | $89.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| T&T Salvage Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $43.2K | 其他离心泵、硫化橡胶软管 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 4 | $31.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Oldendorff Carriers GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $26.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Buger Marine Forwarding | 荷兰 | 2 | $11.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Verstegen Grijpers B.V. | 荷兰 | 2 | $6.7K | 机械零件、土方机械零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aroiama Marine Ltd. | 利比里亚 | 1 | $75.3K | 特种功能船舶 |
| TO MASTER OF MV. MAERSK EDINBURGH | 越南 | 1 | $28.3K | 其他气泵 |
| TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $24.3K | 硫化橡胶软管、其他离心泵 |
| T&T Salvage Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.8K | 人造纤维无纺布、硫化橡胶软管 |
| MASTER OF M V PIGASSOS | 越南 | 2 | $12.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TO MASTER OF MV OCEAN SPRING | 越南 | 1 | $10.9K | 传动部件、通信设备零件 |
| Wärtsilä Services | 荷兰 | 1 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| TO MASTER OF MV BIG LILLY | 越南 | 1 | $4.9K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| TO MASTER OF MV EVRYDIKI | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料管材、不锈钢管配件 |
| V Star Bueno | 越南 | 2 | $900 | 皮革整理涂料、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 瑞典 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-30 | 皮革整理涂料 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 英国 | $400 |
| 2025-12-30 | 皮革整理涂料 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 英国 | $400 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PRO LIQUID PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2025-12-09 | 内燃机滤油器 | PRO LIQUID PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2025-12-09 | 其他橡胶带 | PRO LIQUID PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2025-11-22 | 旋转排量泵 | PRO LIQUID PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-11-18 | 带配件增强橡胶管 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $650 |
| 2025-11-18 | 带配件增强橡胶管 | T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $750 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | V STAR BUENO | 利比里亚 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 带配件增强橡胶管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $650 |
| 2026-02-06 | 硫化橡胶软管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-02-06 | 其他离心泵 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 硫化橡胶管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 硬质PVC管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2026-02-06 | 带配件增强橡胶管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 硫化橡胶软管 | TO MASTER OF MV STAR BUENO C/O T & T SALVAGE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $850 |