HADES CO LTD

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 女式纺织裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HADES

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316393653
企查查编码QVNAEE0MM3
成立日期2020-07-20
联系地址Số 147 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HADES
企业英文名称HADES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235/53 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903300807
邮箱vyle@hades.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610469女式纺织裤
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
420299其他纤维纸板容器
650400编结帽类
610610棉针织女衬衫
610711棉质内裤
610690非棉针织女衫
611011毛针织服装
611510压力袜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$6.3K
马来西亚1$428
越南2$18

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobe La Plage日本1$2.6K其他纤维纸板容器、女式纺织裤
Sixtypercent Inc日本5$1.7K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
60 Relation Team日本3$965女式纺织裤、非棉针织背心
Sixty Percent Inc Relation Team日本2$570其他纤维纸板容器、女式纺织裤
60 Office日本1$476其他纤维纸板容器、女式纺织裤
Rizman Ruzaini Creations (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$428其他纤维纸板容器、女式纺织裤
SIXTYPERCENT INC越南2$18编结帽类

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17女式纺织裤60 OFFICE日本$25
2025-04-17其他纤维纸板容器60 OFFICE日本$49
2025-04-17非棉针织背心60 OFFICE日本$47
2025-04-17女式纺织裤60 OFFICE日本$46
2025-04-17女式纺织裤60 OFFICE日本$58
2025-04-17女式纺织裤60 OFFICE日本$40
2025-04-17非棉针织背心60 OFFICE日本$43
2025-04-17棉针织女衬衫60 OFFICE日本$30
2025-04-17女式纺织裤60 OFFICE日本$35
2025-04-17棉针织T恤60 OFFICE日本$31

相关企业 · 同类产品

HADES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →