HADES CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HADES
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316393653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEE0MM3 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 147 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HADES |
| 企业英文名称 | HADES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235/53 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903300807 |
| 邮箱 | vyle@hades.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611510 | 压力袜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $6.3K |
| 马来西亚 | 1 | $428 |
| 越南 | 2 | $18 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobe La Plage | 日本 | 1 | $2.6K | 其他纤维纸板容器、女式纺织裤 |
| Sixtypercent Inc | 日本 | 5 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| 60 Relation Team | 日本 | 3 | $965 | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| Sixty Percent Inc Relation Team | 日本 | 2 | $570 | 其他纤维纸板容器、女式纺织裤 |
| 60 Office | 日本 | 1 | $476 | 其他纤维纸板容器、女式纺织裤 |
| Rizman Ruzaini Creations (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $428 | 其他纤维纸板容器、女式纺织裤 |
| SIXTYPERCENT INC | 越南 | 2 | $18 | 编结帽类 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 女式纺织裤 | 60 OFFICE | 日本 | $25 |
| 2025-04-17 | 其他纤维纸板容器 | 60 OFFICE | 日本 | $49 |
| 2025-04-17 | 非棉针织背心 | 60 OFFICE | 日本 | $47 |
| 2025-04-17 | 女式纺织裤 | 60 OFFICE | 日本 | $46 |
| 2025-04-17 | 女式纺织裤 | 60 OFFICE | 日本 | $58 |
| 2025-04-17 | 女式纺织裤 | 60 OFFICE | 日本 | $40 |
| 2025-04-17 | 非棉针织背心 | 60 OFFICE | 日本 | $43 |
| 2025-04-17 | 棉针织女衬衫 | 60 OFFICE | 日本 | $30 |
| 2025-04-17 | 女式纺织裤 | 60 OFFICE | 日本 | $35 |
| 2025-04-17 | 棉针织T恤 | 60 OFFICE | 日本 | $31 |