Saigon Bay Import Export Corporation

越南出口商 · 出口 2,174 笔 · 主营 其他纺织连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Bay

15
进口笔数
2,174
出口笔数
$120.1K
进口金额
$922.1K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-06-12
最近出口
11
供应商数
700
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 7 笔2023-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $25.1K · 70 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 69 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 111 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 67 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 58 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 70 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 44 笔2024-11进口 $9 · 1 笔出口 $23.2K · 57 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 8 笔2025-03进口 $134 · 1 笔出口 $11.8K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-12进口 $370 · 1 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-02进口 $41 · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 7 笔2023-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $25.1K · 70 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 69 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 111 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 67 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 58 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 70 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 44 笔2024-11进口 $9 · 1 笔出口 $23.2K · 57 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 8 笔2025-03进口 $134 · 1 笔出口 $11.8K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-12进口 $370 · 1 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-02进口 $41 · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $439 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309142955
企查查编码QVNC523PPJ
成立日期2009-08-10
联系地址Tầng 6 Cao ốc Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN BAY
企业英文名称SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 234/55/47 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862606999
邮箱contact@saigonbay.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
210690其他食品制剂
610449其他纺织连衣裙
420299其他纤维纸板容器
420500其他皮革制品
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
610910棉针织T恤及背心
830890贱金属扣件
871410摩托车及配件
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
392690其他塑料制品
950300玩具模型
610910棉针织T恤及背心
940599非玻塑灯具零件
630239非棉制床品
670490其他毛发制品
630790其他纺织制品
420299其他纤维纸板容器
961590发饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$66.5K
朝鲜2$51.7K
越南7$1.2K
韩国1$780

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,899$787.0K
加拿大121$39.5K
英国30$27.5K
越南106$13.4K
西班牙8$8.3K
瑞士21$6.7K
菲律宾1$4.6K
奥地利2$4.4K
澳大利亚5$2.8K
德国7$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N & M 19 Enterprise马来西亚8$101.2K其他食品制剂、摩托车及配件
N & M 19 Enterprise越南2$16.9K其他塑料制品、过滤净化器零件
ANNY Co., Ltd.美国1$830其他电动家用器具、其他家用电动热器
Haus Warehouse美国1$371其他塑料制品、其他纤维纸板容器
FedEx HNLIP美国1$370其他塑料制品、非棉针织背心
Flash Ship美国1$210其他塑料制品、其他纤维纸板容器
CUSTOMS BROKERAGE美国1$80其他塑料制品、非棉针织背心
CUSTOMS BROKERAGE越南1$54其他食品制剂、其他食品制剂
IVY'S FAMILY KITCHEN越南1$41其他盐渍鱼、冷冻虾
Flash Ship B4060J越南1$20针织头饰

下游采购商(共 700)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flash Ship美国268$117.3K其他纺织制品、其他塑料制品
Thuy Nguyen美国68$33.4K其他塑料制品、玩具模型
Le Dien越南60$30.0K其他塑料制品、玩具模型
Hau Nguyen美国53$28.8K其他塑料制品、玩具模型
Hong Quan越南43$24.8K其他塑料制品、玩具模型
Saboor Seddiqi美国47$22.3K男式化纤服装、棉针织T恤及背心
Gold 5 Stars Logistics美国54$19.0K其他印刷品、其他钢铁制品
LT Fashion & Design LLC美国49$17.1K其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
Nguyen Huy Hau美国42$16.3K其他塑料制品、玩具模型
Flash Ship越南46$3.1K针织头饰、其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03干制墨鱼鱿鱼IVY'S FAMILY KITCHEN越南$18
2026-02-03冷冻虾IVY'S FAMILY KITCHEN越南$10
2026-02-03甜菜糖蜜IVY'S FAMILY KITCHEN越南$3
2026-02-03其他盐渍鱼IVY'S FAMILY KITCHEN越南$10
2025-12-06棉针织T恤及背心FedEx HNLIP越南$20
2025-12-06非针织围巾FedEx HNLIP越南$20
2025-12-06其他纺织连衣裙FedEx HNLIP越南$23
2025-12-06棉针织服装FedEx HNLIP越南$60
2025-12-06棉针织夹克FedEx HNLIP越南$38
2025-12-06女式非棉针织套装FedEx HNLIP越南$15

出口(共 2,174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12铝制结构体MICOS GROUP澳大利亚$1.7K
2026-05-29仿制首饰CAROL FAIRCHILD—$10
2026-05-12小麦淀粉Mai Trang美国$68
2026-05-12小麦淀粉Mai Trang美国$85
2026-04-29其他钢铁制品Christian—$30
2026-04-28静止变流器Christian科特迪瓦$424
2026-04-25去壳腰果Nguyet Nguyen美国$6
2026-04-25食用海藻Nguyet Nguyen美国$5
2026-04-25鱼肉制品Nguyet Nguyen美国$5
2026-04-25其他椰子Nguyet Nguyen美国$6

相关企业 · 同类产品

Saigon Bay Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →