Saigon Bay Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 2,174 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Bay
15
进口笔数
2,174
出口笔数
$120.1K
进口金额
$922.1K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-06-12
最近出口
11
供应商数
700
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309142955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC523PPJ |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 6 Cao ốc Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN BAY |
| 企业英文名称 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 234/55/47 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862606999 |
| 邮箱 | contact@saigonbay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 961590 | 发饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $66.5K |
| 朝鲜 | 2 | $51.7K |
| 越南 | 7 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,899 | $787.0K |
| 加拿大 | 121 | $39.5K |
| 英国 | 30 | $27.5K |
| 越南 | 106 | $13.4K |
| 西班牙 | 8 | $8.3K |
| 瑞士 | 21 | $6.7K |
| 菲律宾 | 1 | $4.6K |
| 奥地利 | 2 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.8K |
| 德国 | 7 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N & M 19 Enterprise | 马来西亚 | 8 | $101.2K | 其他食品制剂、摩托车及配件 |
| N & M 19 Enterprise | 越南 | 2 | $16.9K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| ANNY Co., Ltd. | 美国 | 1 | $830 | 其他电动家用器具、其他家用电动热器 |
| Haus Warehouse | 美国 | 1 | $371 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $370 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Flash Ship | 美国 | 1 | $210 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $80 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $54 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| IVY'S FAMILY KITCHEN | 越南 | 1 | $41 | 其他盐渍鱼、冷冻虾 |
| Flash Ship B4060J | 越南 | 1 | $20 | 针织头饰 |
下游采购商(共 700)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Ship | 美国 | 268 | $117.3K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Thuy Nguyen | 美国 | 68 | $33.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Le Dien | 越南 | 60 | $30.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hau Nguyen | 美国 | 53 | $28.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hong Quan | 越南 | 43 | $24.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Saboor Seddiqi | 美国 | 47 | $22.3K | 男式化纤服装、棉针织T恤及背心 |
| Gold 5 Stars Logistics | 美国 | 54 | $19.0K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| LT Fashion & Design LLC | 美国 | 49 | $17.1K | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Nguyen Huy Hau | 美国 | 42 | $16.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Flash Ship | 越南 | 46 | $3.1K | 针织头饰、其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | IVY'S FAMILY KITCHEN | 越南 | $18 |
| 2026-02-03 | 冷冻虾 | IVY'S FAMILY KITCHEN | 越南 | $10 |
| 2026-02-03 | 甜菜糖蜜 | IVY'S FAMILY KITCHEN | 越南 | $3 |
| 2026-02-03 | 其他盐渍鱼 | IVY'S FAMILY KITCHEN | 越南 | $10 |
| 2025-12-06 | 棉针织T恤及背心 | FedEx HNLIP | 越南 | $20 |
| 2025-12-06 | 非针织围巾 | FedEx HNLIP | 越南 | $20 |
| 2025-12-06 | 其他纺织连衣裙 | FedEx HNLIP | 越南 | $23 |
| 2025-12-06 | 棉针织服装 | FedEx HNLIP | 越南 | $60 |
| 2025-12-06 | 棉针织夹克 | FedEx HNLIP | 越南 | $38 |
| 2025-12-06 | 女式非棉针织套装 | FedEx HNLIP | 越南 | $15 |
出口(共 2,174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 铝制结构体 | MICOS GROUP | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-05-29 | 仿制首饰 | CAROL FAIRCHILD | — | $10 |
| 2026-05-12 | 小麦淀粉 | Mai Trang | 美国 | $68 |
| 2026-05-12 | 小麦淀粉 | Mai Trang | 美国 | $85 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Christian | — | $30 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | Christian | 科特迪瓦 | $424 |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | Nguyet Nguyen | 美国 | $6 |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | Nguyet Nguyen | 美国 | $5 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | Nguyet Nguyen | 美国 | $5 |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | Nguyet Nguyen | 美国 | $6 |