Le Dien
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
261
进口笔数
0
出口笔数
$119.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300314819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH4YJ7T |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Đường Ngô Quyền, khu vực 2, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ ĐIỀN |
| 企业英文名称 | LEDIEN.CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Ngô Quyền, khu vực 2, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84931043567 |
| 邮箱 | thanhdiennb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $119.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 60 | $32.1K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 60 | $30.0K | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 71 | $26.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $12.8K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.2K | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| SBAY Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.9K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $633 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 金属标牌 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $520 |
| 2024-12-05 | 玩具模型 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $16 |
| 2024-12-05 | 发光二极管灯具 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $84 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $13 |
| 2024-09-12 | LED光伏照明装置 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2024-09-12 | 金属标牌 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2024-09-12 | 非棉针织背心 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2024-08-14 | 其他纺织制品 | — | 越南 | $10 |
| 2024-08-14 | 棉针织衬衫 | — | 越南 | $2 |
| 2024-08-14 | 非植物编织品 | — | 越南 | $42 |