MKC Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,251 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MKC
87
进口笔数
4,251
出口笔数
$18.9K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-01-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
42
供应商数
2,414
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DPBDFM |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | 71 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MKC |
| 企业英文名称 | MKC SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842838485567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $17.8K |
| 韩国 | 2 | $442 |
| 意大利 | 2 | $230 |
| 马来西亚 | 1 | $199 |
| 日本 | 2 | $129 |
| 美国 | 2 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,088 | $911.8K |
| 澳大利亚 | 293 | $72.7K |
| 巴哈马 | 46 | $68.9K |
| 新西兰 | 62 | $62.5K |
| 加拿大 | 182 | $39.6K |
| 中国香港 | 95 | $24.6K |
| 越南 | 108 | $18.2K |
| 英国 | 22 | $15.6K |
| 阿联酋 | 52 | $13.8K |
| 沙特阿拉伯 | 53 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 16 | $4.3K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| AGFS | 越南 | 24 | $3.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 17 | $2.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx Express Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $2.0K | 纺织面料鞋、其他纺织连衣裙 |
| AGFS | 美国 | 18 | $1.8K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| Oakip | 越南 | 4 | $739 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 韩国 | 1 | $420 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| OAKIP | 美国 | 4 | $247 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| FedEx Romania Transportation S.R.L. | 越南 | 2 | $209 | 其他纺织连衣裙 |
| AGFS | 日本 | 2 | $129 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 2,414)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucayan Bahamas Investments Ltd. | 巴哈马 | 31 | $53.3K | 棉针织T恤及背心、化纤连衣裙 |
| Hau Nguyen | 美国 | 64 | $34.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Le Dien | 越南 | 60 | $32.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Thuy Nguyen | 美国 | 56 | $29.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Nguyen Huy Hau | 美国 | 48 | $24.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hong Quan | 越南 | 38 | $20.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Xuan Vu | 美国 | 82 | $15.4K | LED照明灯具、其他塑料制品 |
| Kerry Lubrook | 澳大利亚 | 23 | $13.0K | 棉针织女衬衫、棉针织连衣裙 |
| Huy Hau | 美国 | 31 | $12.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| BEAR | 中国香港 | 25 | $6.0K | 智能手机、其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他纺织连衣裙 | Federal Express Poland | 越南 | $10 |
| 2025-11-15 | 其他纺织连衣裙 | FedEx Romania Transportation S.R.L. | 越南 | $149 |
| 2025-11-05 | 其他纺织连衣裙 | FedEx Panama | 越南 | $120 |
| 2025-10-07 | 其他纺织连衣裙 | FedEx Romania Transportation S.R.L. | 越南 | $60 |
| 2025-08-26 | 非棉针织背心 | Uni Wulaningrum | 越南 | $30 |
| 2025-08-26 | 其他纺织连衣裙 | Uni Wulaningrum | 越南 | $30 |
| 2025-05-30 | 棉针织T恤及背心 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $88 |
| 2025-05-30 | 棉针织裤 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $88 |
| 2025-05-20 | 活动铅笔 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $2 |
| 2025-05-20 | 其他干果 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $12 |
出口(共 4,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业机器人 | CHIEN HWA YANG | 新加坡 | $799 |
| 2026-06-23 | 棉针织衬衫 | TMF Marketing | 巴哈马 | $400 |
| 2026-06-18 | 棉质连衣裙 | BROOKE TRASLER | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-06-18 | 棉制女裙 | BROOKE TRASLER | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-06-17 | 女式棉夹克 | KOL #341 DOOHO AHN | 韩国 | $50 |
| 2026-06-17 | 女式棉裤 | KOL #341 DOOHO AHN | 韩国 | $60 |
| 2026-06-17 | 女式棉衬衫 | KOL #341 DOOHO AHN | 韩国 | $180 |
| 2026-06-17 | 女式棉裤 | KOL #341 DOOHO AHN | 韩国 | $60 |
| 2026-06-05 | 教学演示仪器 | EICKMEYER GEHRING GMBH CO. KG | 德国 | $799 |
| 2026-06-03 | 女式棉裤 | Buddha Pants | 美国 | $658 |