MKC Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,251 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MKC

87
进口笔数
4,251
出口笔数
$18.9K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-01-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
42
供应商数
2,414
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $327 · 2 笔出口 $23.7K · 94 笔2023-10进口 $1.8K · 9 笔出口 $126.7K · 500 笔2023-11进口 $2.1K · 13 笔出口 $93.1K · 384 笔2023-12进口 $3.5K · 12 笔出口 $94.4K · 383 笔2024-01进口 $2.1K · 15 笔出口 $58.4K · 220 笔2024-02进口 $235 · 4 笔出口 $5.3K · 16 笔2024-03进口 $380 · 3 笔出口 $91.8K · 263 笔2024-04进口 $814 · 2 笔出口 $46.6K · 140 笔2024-05进口 $344 · 3 笔出口 $24.9K · 90 笔2024-06进口 $396 · 2 笔出口 $40.3K · 61 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $23.0K · 65 笔2024-08进口 $893 · 2 笔出口 $6.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 31 笔2024-10进口 $18 · 1 笔出口 $8.8K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 29 笔2025-01进口 $325 · 2 笔出口 $5.3K · 13 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $7.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 103 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 74 笔2025-05进口 $1.3K · 4 笔出口 $13.5K · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 39 笔2025-08进口 $60 · 1 笔出口 $14.5K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 71 笔2025-10进口 $60 · 1 笔出口 $27.7K · 81 笔2025-11进口 $269 · 2 笔出口 $26.6K · 74 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 74 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $19.1K · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 47 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 50020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $327 · 2 笔出口 $23.7K · 94 笔2023-10进口 $1.8K · 9 笔出口 $126.7K · 500 笔2023-11进口 $2.1K · 13 笔出口 $93.1K · 384 笔2023-12进口 $3.5K · 12 笔出口 $94.4K · 383 笔2024-01进口 $2.1K · 15 笔出口 $58.4K · 220 笔2024-02进口 $235 · 4 笔出口 $5.3K · 16 笔2024-03进口 $380 · 3 笔出口 $91.8K · 263 笔2024-04进口 $814 · 2 笔出口 $46.6K · 140 笔2024-05进口 $344 · 3 笔出口 $24.9K · 90 笔2024-06进口 $396 · 2 笔出口 $40.3K · 61 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $23.0K · 65 笔2024-08进口 $893 · 2 笔出口 $6.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 31 笔2024-10进口 $18 · 1 笔出口 $8.8K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 29 笔2025-01进口 $325 · 2 笔出口 $5.3K · 13 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $7.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 103 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 74 笔2025-05进口 $1.3K · 4 笔出口 $13.5K · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 39 笔2025-08进口 $60 · 1 笔出口 $14.5K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 71 笔2025-10进口 $60 · 1 笔出口 $27.7K · 81 笔2025-11进口 $269 · 2 笔出口 $26.6K · 74 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 74 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $19.1K · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 47 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313226608
企查查编码QVN4DPBDFM
成立日期2015-04-23
联系地址71 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MKC
企业英文名称MKC SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话+842838485567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
330499其他护肤品
610449其他纺织连衣裙
030695熏制虾类
170490糖果
200799其他果仁制品
610469女式纺织裤
210390混合调味料
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
091091混合香料
200799其他果仁制品
610690非棉针织女衫
030695熏制虾类
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
950300玩具模型
940521LED照明灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$17.8K
韩国2$442
意大利2$230
马来西亚1$199
日本2$129
美国2$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,088$911.8K
澳大利亚293$72.7K
巴哈马46$68.9K
新西兰62$62.5K
加拿大182$39.6K
中国香港95$24.6K
越南108$18.2K
英国22$15.6K
阿联酋52$13.8K
沙特阿拉伯53$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOMS BROKERAGE美国16$4.3K其他塑料制品、非棉针织背心
AGFS越南24$3.7K其他食品制剂、其他食品制剂
CUSTOMS BROKERAGE越南17$2.5K其他食品制剂、其他食品制剂
FedEx Express Indonesia印度尼西亚2$2.0K纺织面料鞋、其他纺织连衣裙
AGFS美国18$1.8K非棉针织背心、其他塑料制品
Oakip越南4$739其他食品制剂、其他护肤品
CUSTOMS BROKERAGE韩国1$420其他护肤品、其他食品制剂
OAKIP美国4$247其他塑料制品、其他纤维纸板容器
FedEx Romania Transportation S.R.L.越南2$209其他纺织连衣裙
AGFS日本2$129其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 2,414)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucayan Bahamas Investments Ltd.巴哈马31$53.3K棉针织T恤及背心、化纤连衣裙
Hau Nguyen美国64$34.1K其他塑料制品、玩具模型
Le Dien越南60$32.1K其他塑料制品、玩具模型
Thuy Nguyen美国56$29.4K其他塑料制品、玩具模型
Nguyen Huy Hau美国48$24.5K其他塑料制品、玩具模型
Hong Quan越南38$20.9K其他塑料制品、玩具模型
Xuan Vu美国82$15.4KLED照明灯具、其他塑料制品
Kerry Lubrook澳大利亚23$13.0K棉针织女衬衫、棉针织连衣裙
Huy Hau美国31$12.4K其他塑料制品、玩具模型
BEAR中国香港25$6.0K智能手机、其他电话机

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24其他纺织连衣裙Federal Express Poland越南$10
2025-11-15其他纺织连衣裙FedEx Romania Transportation S.R.L.越南$149
2025-11-05其他纺织连衣裙FedEx Panama越南$120
2025-10-07其他纺织连衣裙FedEx Romania Transportation S.R.L.越南$60
2025-08-26非棉针织背心Uni Wulaningrum越南$30
2025-08-26其他纺织连衣裙Uni Wulaningrum越南$30
2025-05-30棉针织T恤及背心CUSTOMS BROKERAGE越南$88
2025-05-30棉针织裤CUSTOMS BROKERAGE越南$88
2025-05-20活动铅笔CUSTOMS BROKERAGE越南$2
2025-05-20其他干果CUSTOMS BROKERAGE越南$12

出口(共 4,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24工业机器人CHIEN HWA YANG新加坡$799
2026-06-23棉针织衬衫TMF Marketing巴哈马$400
2026-06-18棉质连衣裙BROOKE TRASLER澳大利亚$200
2026-06-18棉制女裙BROOKE TRASLER澳大利亚$100
2026-06-17女式棉夹克KOL #341 DOOHO AHN韩国$50
2026-06-17女式棉裤KOL #341 DOOHO AHN韩国$60
2026-06-17女式棉衬衫KOL #341 DOOHO AHN韩国$180
2026-06-17女式棉裤KOL #341 DOOHO AHN韩国$60
2026-06-05教学演示仪器EICKMEYER GEHRING GMBH CO. KG德国$799
2026-06-03女式棉裤Buddha Pants美国$658

相关企业 · 同类产品

MKC Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →