Loc Phat Sai Gon Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LộC PHáT SàI GòN
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313798718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUAVHW3 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | 605 CT4, chung cư Hà Đô, Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LỘC PHÁT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LOC PHAT SAI GON IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mộc Gia, Tầng 6, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842866808268 |
| 邮箱 | locphatsaigon68@gmail.com |
| 传真 | 0862897337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $1.71M |
| 泰国 | 36 | $648.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 46 | $889.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Thai Nictex Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $648.9K | 聚酯单丝纱、大圆针织机 |
| KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 12 | $435.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| RICHLON ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | 12 | $334.8K | 聚酯单丝纱 |
| JU TAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.5K | 聚酯纤维丝束、聚酯单丝纱 |
| CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 变形聚酯单丝纱、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-10 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $29.9K |
| 2026-04-10 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-04-10 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-04-10 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $29.9K |
| 2026-04-03 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-04-03 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-03-27 | 聚酯单丝纱 | YORNG SHENG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-03-19 | 聚酯单丝纱 | Thai Nictex Co., Ltd. | 泰国 | $12.5K |