Alpicool Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPICOOL VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$267.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400861705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5160V8 |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Lô 21 - N12, đường Nguyễn Thọ vinh 6, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPICOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPICOOL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21 - N12, đường Nguyễn Thọ vinh 6, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84945838393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $267.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Alpicool Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.1K | 家用冰箱、制冷设备零件 |
| Foshan Alpicool Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.8K | 家用冰箱、其他塑纺箱盒 |
| Guangdong Freecool Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 非压缩式冰箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-31 | 其他制冷设备 | GUANGDONG FREECOOL ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 其他制冷设备 | GUANGDONG FREECOOL ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-09 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-09 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-09 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-09 | 其他制冷设备 | FOSHAN ALPICOOL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |