Hung Tri Refrigeration Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Lạnh Hưng Trí

441
进口笔数
37
出口笔数
$11.64M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
84
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $634.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $597.1K · 18 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-10进口 $229.7K · 15 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-11进口 $170.6K · 9 笔出口 $455 · 1 笔2023-12进口 $420.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $339.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.7K · 6 笔出口 $91.9K · 1 笔2024-03进口 $296.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.7K · 10 笔出口 $226.9K · 2 笔2024-05进口 $317.1K · 14 笔出口 $116.7K · 2 笔2024-06进口 $382.1K · 12 笔出口 $255.4K · 3 笔2024-07进口 $278.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $258.2K · 8 笔出口 $275.9K · 1 笔2024-11进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $181.0K · 2 笔2025-02进口 $464.8K · 16 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $122.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.6K · 9 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $237.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.1K · 20 笔出口 $70 · 1 笔2025-07进口 $170.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $410.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 10 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $189.6K · 7 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-12进口 $251.3K · 9 笔出口 $310.2K · 4 笔2026-01进口 $542.2K · 13 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-02进口 $282.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.6K · 10 笔出口 $13.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $597.1K · 18 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-10进口 $229.7K · 15 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-11进口 $170.6K · 9 笔出口 $455 · 1 笔2023-12进口 $420.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $339.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.7K · 6 笔出口 $91.9K · 1 笔2024-03进口 $296.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.7K · 10 笔出口 $226.9K · 2 笔2024-05进口 $317.1K · 14 笔出口 $116.7K · 2 笔2024-06进口 $382.1K · 12 笔出口 $255.4K · 3 笔2024-07进口 $278.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $258.2K · 8 笔出口 $275.9K · 1 笔2024-11进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $181.0K · 2 笔2025-02进口 $464.8K · 16 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $122.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.6K · 9 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $237.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.1K · 20 笔出口 $70 · 1 笔2025-07进口 $170.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $410.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 10 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $189.6K · 7 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-12进口 $251.3K · 9 笔出口 $310.2K · 4 笔2026-01进口 $542.2K · 13 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-02进口 $282.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.6K · 10 笔出口 $13.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301055926
企查查编码QVNRJ6MV7Y
成立日期2007-07-16
联系地址51 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LẠNH HƯNG TRÍ
企业英文名称HUNG TRI REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp hoạt động ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi", doanh nghiệp không kinh doanh bất động sản. Đối với các hoạt động thuộc dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị": không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84983842889
邮箱lt_bao@hungtri.com
传真+842838304884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,057.5672亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
848180阀门龙头
841430制冷压缩机
853710电力控制板
848190阀门零件
730830钢铁门窗
902590测量仪器
903289其他自动控制仪
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
730830钢铁门窗
851680电热电阻器
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
841430制冷压缩机
902590测量仪器
271019非轻质石油
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国294$7.03M
印度尼西亚42$1.56M
马来西亚26$1.46M
意大利35$505.1K
德国40$262.3K
法国27$219.4K
泰国7$98.9K
美国10$94.0K
日本7$88.0K
波兰18$75.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚14$844.2K
菲律宾6$347.3K
泰国2$285.1K
越南13$89.8K
加拿大1$80.9K
老挝3$49.2K
新加坡1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecumseh Euro-Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚25$1.71M制冷压缩机、制冷设备零件
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f38$1.39M
Kelvion Heat Exchangers (China) Co., Ltd.中国32$927.6K工业热交换器、制冷设备零件
Shanghai Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国22$874.4K工业热交换器、制冷设备零件
Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国25$756.3K制冷压缩机、其他气泵
Dalian Bingshan Engineering & Trading Co., Ltd.中国29$696.8K其他制冷设备、阀门龙头
Suzhou Doorhan Modern Metals & Materials Co., Ltd.中国28$670.4K电力控制板、其他功能机器
Wenzhou Fule International Co., Ltd.中国11$598.1K其他风扇、125W以下风扇
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡17$308.4K阀门龙头、静止变流器
PT Guntner Indonesia印度尼西亚12$30.9K制冷设备零件、其他风扇

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mayekawa Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚10$784.8K钢制气罐、牵引式空压机
All Freeze Tech Co., Ltd.泰国2$285.1K钢铁门窗、制冷压缩机
Mayekawa Philippines Corporation菲律宾1$200.0K阀门龙头、内燃机滤油器
Yongsung Refrigeration Co., Ltd.越南3$92.6K其他制冷设备、内燃机滤油器
Dong Phuong Distributor加拿大1$80.9K其他鲜蘑菇、其他鲜果
Global HanTex Co., Ltd.越南6$77.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Atmos Climate Industries OPC菲律宾2$54.8K其他制冷设备、制冷设备零件
RM Asia Lao Co., Ltd.老挝3$49.2K电力控制板、LED灯具
PT Aneka Citra Refrigeratama印度尼西亚2$31.9K制冷设备零件、电力控制板
Espersen Vietnam Co., Ltd.越南2$9.2K非医用橡胶手套、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21制冷压缩机TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD.印度$446
2026-04-2137.5W以上交直流电机ZHEJIANG MAER FAN MOTOR CO LTD中国$650
2026-04-21制冷压缩机TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD.巴西$271
2026-04-2137.5W以上交直流电机ZHEJIANG MAER FAN MOTOR CO LTD中国$305
2026-04-2137.5W以上交直流电机ZHEJIANG MAER FAN MOTOR CO LTD中国$305
2026-04-2137.5W以上交直流电机ZHEJIANG MAER FAN MOTOR CO LTD中国$3.5K
2026-04-2137.5W以上交直流电机ZHEJIANG MAER FAN MOTOR CO LTD中国$2.9K
2026-04-21其他制冷设备TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$11.0K
2026-04-21制冷压缩机TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD.法国$847
2026-04-21制冷压缩机TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD.法国$505

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07制冷设备零件PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$580
2026-04-02制冷设备零件RM Asia Lao Co., Ltd.老挝$3.3K
2026-04-02其他制冷设备RM Asia Lao Co., Ltd.老挝$7.5K
2026-04-02电力控制板RM Asia Lao Co., Ltd.老挝$1.8K
2026-01-17其他制冷设备ATMOS CLIMATE INDUSTRIES OPC菲律宾$16.5K
2025-12-31其他制冷设备PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$97.0K
2025-12-31其他制冷设备PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$12.0K
2025-12-30制冷设备零件MAYEKAWA PHILIPPINES CORP ORATION菲律宾$200.0K
2025-12-02喷雾机零件PT KINETO GLOBALING印度尼西亚$1.2K
2025-11-19热轧不锈钢板3-4.75mmGLOBAL HANTEX CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Tri Refrigeration Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →