HK Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HK FURNITURE
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901278782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJKWX17 |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Số 42, đường số 3, tổ 8, ấp Cẩm Thắng, Xã Cẩm Giang, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HK FURNITURE |
| 企业英文名称 | HK FURNITURE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường số 3, tổ 8, ấp Cẩm Thắng, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985141465 |
| 邮箱 | nghoangvan1880@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 010121 | 纯种繁殖马 |
| 100111 | 硬粒小麦种 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 320415 | 还原染料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $1.68M |
| 斐济 | 1 | $32.0K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF Design | 韩国 | 25 | $356.7K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Englander Korea Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $223.7K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Raumsr Co., Ltd. | 越南 | 9 | $177.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Bono Design Furniture | 韩国 | 9 | $138.7K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| S.M. Furniture | 越南 | 7 | $120.6K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Zin Sm Furniture | 韩国 | 7 | $104.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Daehun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $104.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Luik | 韩国 | 7 | $101.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Arte Corporation | 韩国 | 6 | $76.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hyundai Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $59.3K | 软垫木座椅、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他木制品 | LET'S MAKE & DO | 英国 | $429 |
| 2026-02-10 | 其他木制品 | LET'S MAKE & DO | 英国 | $450 |
| 2026-02-10 | 其他木制品 | LET'S MAKE & DO | 英国 | $360 |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $256 |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $161 |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $261 |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $236 |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $298 |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $256 |
| 2026-01-24 | 其他木家具 | YOO KUANG INTERIOR CONTRACTOR | 新加坡 | $223 |