My Gia Wood Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,984 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Gỗ Mỹ GIA

1
进口笔数
1,984
出口笔数
$11.0K
进口金额
$39.48M
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $564.2K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.6K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 44 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $992.7K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $956.1K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $647.4K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 88 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 69 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 68 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 82 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.37M · 72 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 70 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 76 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $634.4K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $621.4K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $988.9K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 66 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $564.2K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.6K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $905.7K · 44 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $992.7K · 47 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $956.1K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $647.4K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 88 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 69 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 68 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 82 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.37M · 72 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 70 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 76 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 62 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $634.4K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $621.4K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $988.9K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 66 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 30 笔

工商档案

企业注册号3702908630
企查查编码QVNB6HX36F
成立日期2020-09-03
联系地址Thửa đất 152, Tờ bản đồ 59, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ MỸ GIA
企业英文名称MY GIA WOOD PRODUCTION TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 152, Tờ bản đồ 59, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937833801
邮箱thanhkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441011木质碎料板

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940340木制厨房家具
700600加工玻璃
700719钢化安全玻璃
940399非木制家具件
940191木制座椅零件
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,978$38.49M
越南97$890.9K
中国香港3$39.1K
加拿大1$21.9K
爱尔兰1$19.1K
英国1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon World Industrial Ltd.泰国1$11.0K木质碎料板、9mm以上MDF板

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elements International Group LLC美国1,666$32.33M木制家具零件、软垫木座椅
Elements International Group美国259$5.07M木制家具零件、其他木家具
Urban Styles Furniture美国39$867.3K其他木家具、软垫木座椅
Elements International Group LLC越南53$458.0K带框玻璃镜、木制家具零件
Elements International Group越南44$432.9K带框玻璃镜、木制家具零件
Zhengyu Industrial Co., Ltd.澳大利亚7$110.0K软垫木座椅、木制家具零件
Zhengyu Industrial Co., Ltd.美国6$94.3K可调转椅、木制家具零件
ZHENGYU INDUSTRAL CO.,LTD中国香港3$39.1K软垫木座椅、木制家具零件
URBAN STYLES FURNITURE加拿大1$26.0K其他木家具、软垫木座椅
Elements International Group LLC加拿大1$21.9K卧室木家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16木质碎料板DRAGON WORLD INDUSTRIAL LTD泰国$5.7K
2025-05-16木质碎料板DRAGON WORLD INDUSTRIAL LTD泰国$5.3K

出口(共 1,984)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$3.8K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$2.3K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$2.1K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$16.4K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$4.5K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$1.6K
2026-04-27软垫木座椅ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$768
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$5.0K
2026-04-27其他木家具ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$6.5K
2026-04-27软垫木座椅ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$659

相关企业 · 同类产品

My Gia Wood Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →