Marine Mechanical & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Kỹ THUậT MARINE
1
进口笔数
1
出口笔数
$14.5K
进口金额
$109.3K
出口金额
2023-04-07
最近进口
2023-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502494573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3AQXNS |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ KỸ THUẬT MARINE |
| 企业英文名称 | MARINE MECHANICAL AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0935669481 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $109.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.5K | 橡胶防撞垫、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborg Marine Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $109.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | TRELLEBORG MARINE SYSTEMS ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $30.8K |