Baconco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 596 笔 · 主营 硫酸钾肥料

越南 · 在业

本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Baconco

596
进口笔数
570
出口笔数
$146.24M
进口金额
$97.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
80
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.18M · 5 笔出口 $524.9K · 6 笔2023-09进口 $2.17M · 10 笔出口 $2.60M · 19 笔2023-10进口 $4.55M · 21 笔出口 $1.40M · 10 笔2023-11进口 $3.70M · 18 笔出口 $1.83M · 15 笔2023-12进口 $5.88M · 24 笔出口 $3.42M · 20 笔2024-01进口 $2.04M · 11 笔出口 $1.60M · 9 笔2024-02进口 $788.7K · 10 笔出口 $1.40M · 9 笔2024-03进口 $3.34M · 8 笔出口 $938.1K · 11 笔2024-04进口 $9.12M · 22 笔出口 $1.14M · 18 笔2024-05进口 $4.07M · 20 笔出口 $1.32M · 28 笔2024-06进口 $1.40M · 16 笔出口 $2.15M · 15 笔2024-07进口 $6.06M · 15 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-08进口 $1.91M · 16 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-09进口 $5.41M · 25 笔出口 $1.39M · 15 笔2024-10进口 $4.43M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2024-11进口 $3.55M · 22 笔出口 $723.3K · 9 笔2024-12进口 $2.89M · 22 笔出口 $2.57M · 18 笔2025-01进口 $292.7K · 6 笔出口 $2.48M · 15 笔2025-02进口 $2.91M · 13 笔出口 $5.39M · 13 笔2025-03进口 $2.12M · 15 笔出口 $1.56M · 14 笔2025-04进口 $1.04M · 13 笔出口 $811.8K · 6 笔2025-05进口 $3.80M · 12 笔出口 $1.21M · 17 笔2025-06进口 $8.57M · 17 笔出口 $667.4K · 11 笔2025-07进口 $7.78M · 16 笔出口 $27.73M · 26 笔2025-08进口 $5.50M · 19 笔出口 $2.56M · 15 笔2025-09进口 $5.69M · 14 笔出口 $4.45M · 25 笔2025-10进口 $1.75M · 11 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-11进口 $5.36M · 20 笔出口 $2.05M · 17 笔2025-12进口 $3.86M · 15 笔出口 $1.69M · 18 笔2026-01进口 $435.2K · 7 笔出口 $2.44M · 16 笔2026-02进口 $430.6K · 9 笔出口 $118.1K · 5 笔2026-03进口 $4.83M · 15 笔出口 $1.18M · 14 笔2026-04进口 $2.02M · 12 笔出口 $3.55M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.18M · 5 笔出口 $524.9K · 6 笔2023-09进口 $2.17M · 10 笔出口 $2.60M · 19 笔2023-10进口 $4.55M · 21 笔出口 $1.40M · 10 笔2023-11进口 $3.70M · 18 笔出口 $1.83M · 15 笔2023-12进口 $5.88M · 24 笔出口 $3.42M · 20 笔2024-01进口 $2.04M · 11 笔出口 $1.60M · 9 笔2024-02进口 $788.7K · 10 笔出口 $1.40M · 9 笔2024-03进口 $3.34M · 8 笔出口 $938.1K · 11 笔2024-04进口 $9.12M · 22 笔出口 $1.14M · 18 笔2024-05进口 $4.07M · 20 笔出口 $1.32M · 28 笔2024-06进口 $1.40M · 16 笔出口 $2.15M · 15 笔2024-07进口 $6.06M · 15 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-08进口 $1.91M · 16 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-09进口 $5.41M · 25 笔出口 $1.39M · 15 笔2024-10进口 $4.43M · 16 笔出口 $1.35M · 10 笔2024-11进口 $3.55M · 22 笔出口 $723.3K · 9 笔2024-12进口 $2.89M · 22 笔出口 $2.57M · 18 笔2025-01进口 $292.7K · 6 笔出口 $2.48M · 15 笔2025-02进口 $2.91M · 13 笔出口 $5.39M · 13 笔2025-03进口 $2.12M · 15 笔出口 $1.56M · 14 笔2025-04进口 $1.04M · 13 笔出口 $811.8K · 6 笔2025-05进口 $3.80M · 12 笔出口 $1.21M · 17 笔2025-06进口 $8.57M · 17 笔出口 $667.4K · 11 笔2025-07进口 $7.78M · 16 笔出口 $27.73M · 26 笔2025-08进口 $5.50M · 19 笔出口 $2.56M · 15 笔2025-09进口 $5.69M · 14 笔出口 $4.45M · 25 笔2025-10进口 $1.75M · 11 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-11进口 $5.36M · 20 笔出口 $2.05M · 17 笔2025-12进口 $3.86M · 15 笔出口 $1.69M · 18 笔2026-01进口 $435.2K · 7 笔出口 $2.44M · 16 笔2026-02进口 $430.6K · 9 笔出口 $118.1K · 5 笔2026-03进口 $4.83M · 15 笔出口 $1.18M · 14 笔2026-04进口 $2.02M · 12 笔出口 $3.55M · 11 笔

工商档案

企业注册号3500101065
企查查编码QVN6FQJ2YC
成立日期1995-04-27
联系地址Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BACONCO
企业英文名称BACONCO CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và tuân thủ các cam kết theo Biểu cam kết hàng hóa dịch vụ WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842543893400
邮箱contact@baconco.com.vn
传真+842543876030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,770.7264亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310430硫酸钾肥料
310590其他肥料
310221硫酸铵肥料
310100动植物肥料
310530磷酸二铵
310420氯化钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
380893零售除草剂
310560磷钾肥料
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
630533PP/PE编织袋
310210尿素肥料
310510片状肥料≤10公斤
310590其他肥料
310260氮肥
310530磷酸二铵
310560磷钾肥料
310420氯化钾肥料
310100动植物肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国267$82.59M
加拿大40$39.71M
法国117$5.52M
沙特阿拉伯4$4.02M
印度尼西亚12$3.69M
新加坡40$2.90M
挪威24$1.38M
埃及17$1.37M
菲律宾18$1.35M
中国台湾10$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉18$21.95M
瑞士109$15.18M
泰国66$10.75M
菲律宾14$9.79M
喀麦隆80$9.50M
越南81$7.58M
新加坡12$6.83M
科特迪瓦46$2.87M
柬埔寨64$2.76M
塞拉利昂7$2.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PM Thoresen Asia (Singapore) Pte. Ltd.新加坡165$93.20M硫酸钾肥料、磷酸二铵
Horizontal Alliance Ltd.中国19$12.57M磷酸二铵、尿素肥料
Canpotex Ltd.加拿大18$9.82M氯化钾肥料、其他钾肥
Fertiplus France法国64$2.40M其他肥料、其他化学制剂
Sas Fertileo法国25$1.76M动植物肥料、氮磷钾肥料
Terramarine AS挪威24$1.38M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Millenis Asia Ltd.中国42$1.31M硫酸镁、其他硫酸盐
Universal Harvester Inc.菲律宾16$1.24M硫酸钾肥料
Agronutrition法国19$1.14M其他肥料、氮磷钾肥料
Shanghai Iroyal Chemical Co., Ltd.中国14$1.13M磷酸酯类、磷酸酯

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solevo Suisse瑞士83$9.51M氮磷钾肥料、芳香烃卤化物
Parich Fertilizer Co., Ltd.泰国47$7.94M氮磷钾肥料、动植物肥料
VELIA SARL喀麦隆28$4.01M硫酸铵肥料、零售除草剂
Rhino Master Co., Ltd.越南63$3.59M氮磷钾肥料、尿素肥料
VELIA SARL喀麦隆26$3.01M氮磷钾肥料、PP/PE编织袋
Duangtawanpet Co., Ltd.泰国18$2.81M氮磷钾肥料
RhinoMaster Co., Ltd.柬埔寨64$2.76M氮磷钾肥料、尿素肥料
Solevo Suisse科特迪瓦36$2.60M零售除草剂、零售杀虫剂
Solevo Suisse喀麦隆27$2.49MPP/PE编织袋
PT Polarchem印度尼西亚17$1.38M氮磷钾肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫酸铵肥料PM THORESEN ASIA (SINGAPORE) PTE LTD中国$62.7K
2026-04-28硫酸铵肥料PM THORESEN ASIA (SINGAPORE) PTE LTD中国$62.7K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$5.3K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$2.2K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$2.3K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$2.2K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$13.2K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$13.2K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$2.3K
2026-04-20其他肥料FERTIPLUS FRANCE法国$7.4K

出口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22片状肥料≤10公斤ANGATA LDA安哥拉$11.8K
2026-04-22片状肥料≤10公斤ANGATA LDA安哥拉$37.3K
2026-04-22片状肥料≤10公斤ANGATA LDA安哥拉$21.3K
2026-04-21氮磷钾肥料RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$16.1K
2026-04-21氮肥RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$4.0K
2026-04-21片状肥料≤10公斤RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$3.1K
2026-04-21氮磷钾肥料RHINOMASTER CO LTD柬埔寨$11.1K
2026-04-20片状肥料≤10公斤SOLEVO SUISSE瑞士$104.4K
2026-04-20氮磷钾肥料SOLEVO SUISSE瑞士$205.0K
2026-04-17其他肥料DREYMOOR$110.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Baconco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →