Phuc Thien Long Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CNG TY C PHN THNG MI DCH V PHC THIN LONG
1
进口笔数
8
出口笔数
$5
进口金额
$1.99M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600449699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCYDQP4 |
| 成立日期 | 1999-01-05 |
| 联系地址 | Ấp Đất Mới, tỉnh lộ 25B, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 365-33, ấp Đất Mới, tỉnh lộ 25B, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838477757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.03M |
| 中国香港 | 4 | $957.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLIANCE STEEL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5 | 热轧钢棒、热轧钢条<14mm |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 8 | $1.99M | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 锌氧化物 | ALLIANCE STEEL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $187.0K |
| 2024-11-08 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $425.6K |
| 2024-09-11 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $206.6K |
| 2024-09-04 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $260.2K |
| 2024-08-13 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $221.7K |
| 2024-05-22 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $162.5K |
| 2024-05-20 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $457.7K |
| 2024-01-30 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $65.3K |