HO CHI MINH CITY BRANCH KORIHOME VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH KORIHOME VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$726.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106635024-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26UJX0C |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 94 - 96 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH LIVOTEC |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH - KORIHOME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 94 - 96 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966666385 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $383.7K |
| 中国 | 14 | $314.9K |
| 中国台湾 | 1 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA GLORY CO LTD | 韩国 | 5 | $232.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| WONBONG CO LTD | 韩国 | 3 | $151.4K | 水净化机械、阀门龙头 |
| NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 5 | $119.2K | 其他制冷设备、电热水器 |
| NINGBO JINGXI LIFE ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | 4 | $103.3K | 电热水器、电热器具零件 |
| YUYAO YADONG PLASTIC CO LTD | 中国 | 4 | $74.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.1K | 过滤净化器零件、其他功能机器 |
| SURFSUN HOME APPLIANCES (NINGBO) MFG CO LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 其他制冷设备、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 液体气体测量仪 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 其他钢铁制品 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 其他钢铁制品 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 阀门龙头 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 瓦楞纸箱 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-03 | 电热水器 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-06-03 | 电力控制板 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2024-06-01 | 阀门龙头 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-01 | 电热水器 | NINGBO AQUART ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $2.1K |