CAM PHA INDUSTRIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP CẩM PHả
10
进口笔数
0
出口笔数
$118.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702095241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW2B480 |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu Nam Thạch B, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CẨM PHẢ |
| 企业英文名称 | CAM PHA INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu Tân Lập 4, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0975172552 |
| 邮箱 | congnghiepcampha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843141 | 机械零件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $116.6K |
| 土耳其 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $40.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $33.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 4 | $29.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| TKS YEDEK PARCA IS MAK NAK SAN LTD STI | 土耳其 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $367 |
| 2025-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $736 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-07-22 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-07-22 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $668 |
| 2025-07-22 | 陶瓷绝缘子 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-22 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-07-22 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $701 |
| 2025-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $3.5K |