Century Technology Corp.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光学辐射仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thế Kỷ
4
进口笔数
1
出口笔数
$213.1K
进口金额
$36.1K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305365005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WT2DRF |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | 226/19 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | CENTURY TECHNOLOGY CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94 Đường Số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02835886858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 4 | $213.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uvirco Technologies (Pty) Ltd | 南非 | 4 | $213.1K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uvirco Technologies Ltd. | 瑞典 | 1 | $36.1K | 光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 光学辐射仪器 | UVIRCO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $104.0K |
| 2024-10-15 | 光学辐射仪器 | UVIRCO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $34.5K |
| 2024-08-16 | 光学辐射仪器 | UVIRCO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $37.1K |
| 2024-08-01 | 光学辐射仪器 | UVIRCO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 南非 | $37.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 光学辐射仪器 | UVIRCO TECHNOLOGIES (PTY) LTD | 瑞典 | $36.1K |