Dinh Tuong Molds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU ĐỉNH TườNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$738.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201875844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5TD5H6 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 3D/67 đường Thiên Lôi, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU ĐỈNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DINH TUONG MOLDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3D/67 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842253590166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $738.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenwei Technology (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $439.8K | 制鞋机械、玩具模型 |
| Wenzhou Hanhai Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 制鞋机械、非家用缝纫机 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hefei Taihui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 旧衣物、其他纤维纸板容器 |
| Xiamen Jingyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| ChinaTrans International Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制鞋机械 | WENZHOU HANHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 制鞋机械 | WENZHOU HANHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-18 | 其他功能机器 | WENZHOU HANHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 制鞋机械 | WENZHOU HANHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 制鞋机械 | WENZHOU HANHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-09-12 | 制鞋机械 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-07-18 | 制鞋机械 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-18 | 制鞋机械 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-14 | 制鞋机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2025-07-14 | 制鞋机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $11.8K |