Dinh Vang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đỉnh Vàng
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$17.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311475052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ42EYSR |
| 成立日期 | 2012-01-07 |
| 联系地址 | Số 14, Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland Center Hills, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐỈNH VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835881436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $5.6K |
| 意大利 | 11 | $3.9K |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 哥伦比亚 | 3 | $1.4K |
| 加拿大 | 4 | $896 |
| 越南 | 1 | $783 |
| 法国 | 2 | $743 |
| 英国 | 4 | $636 |
| 巴西 | 1 | $600 |
| 科特迪瓦 | 1 | $565 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHIEN TRAN | 美国 | 16 | $4.3K | 修甲套装、钳子镊子 |
| LS Motor Parts | 意大利 | 10 | $3.3K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| 49Boy Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| BYS del Eje Cafetero S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $1.1K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Nordcard Enterprises Ltd. | 加拿大 | 4 | $896 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Pascale Editions | 越南 | 1 | $783 | 明信片贺卡 |
| Roberto Lucarini | 意大利 | 1 | $639 | 无石棉刹车片、轴承零件 |
| Leonard Andrew Walton Westrise | 英国 | 3 | $615 | 其他纺织连衣裙、塑料梳子 |
| Thanh Phan | 美国 | 2 | $451 | 去壳腰果、3公斤以上红茶 |
| DOB: | 德国 | 2 | $380 | 去壳腰果、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 组合测量仪器 | MR. OBINNA PATRICK IBE | 科特迪瓦 | $285 |
| 2026-02-03 | 农用切割刀片 | MR. OBINNA PATRICK IBE | 科特迪瓦 | $280 |
| 2025-12-11 | 钳子镊子 | NHIEN TRAN | 美国 | $129 |
| 2025-12-11 | 修甲套装 | NHIEN TRAN | 美国 | $35 |
| 2025-10-23 | 厨房刀具 | ONVIT ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $400 |
| 2025-10-23 | 厨房刀具 | ONVIT ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $200 |
| 2025-09-26 | 钳子镊子 | NHIEN TRAN | 美国 | $226 |
| 2025-09-26 | 修甲套装 | NHIEN TRAN | 美国 | $84 |
| 2025-08-30 | 修甲套装 | NHIEN TRAN | 美国 | $227 |
| 2025-08-30 | 修甲套装 | NHIEN TRAN | 美国 | $20 |