Huy Phat Technology & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 心电图仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị Y Tế HUY PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$209.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316050381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP238GU |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | 21 Tự Cường, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT TECHNOLOGY AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Tự Cường, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908825169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901811 | 心电图仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $164.2K |
| 意大利 | 3 | $38.1K |
| 中国 | 8 | $7.2K |
| 中国台湾 | 2 | $356 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuda Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $164.9K | 心电图仪、带接头绝缘电线 |
| Flow Meter S.p.A. | 意大利 | 3 | $38.1K | 其他塑料制品、液体流量计 |
| Changzhou Munk Foam Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Fukuda Denshi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $630 | 心电图仪、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 心电图仪 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-06 | 心电图仪 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-06 | 心电图仪 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-06 | 心电图仪 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-12-22 | 带接头绝缘电线 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $378 |
| 2025-12-22 | 心电图仪 | FUKUDA ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-12-13 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |