Toan Phat Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TOàN PHáT

23
进口笔数
4
出口笔数
$327.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-02-19
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107658793
企查查编码QVNK5Q1PFG
成立日期2016-12-07
联系地址C10 Lô BT04, Đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C10 Lô BT04, Đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842436526688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
030781鲍鱼
030633活鲜蟹
030199其他活鱼
030632活鲜龙虾

出口

HS 编码产品
030751章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$110.8K
澳大利亚4$87.0K
中国2$62.2K
韩国4$43.5K
加拿大1$12.3K
菲律宾1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚9$62.6K活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾
MG Kailis Pty Ltd澳大利亚2$60.9K岩龙虾及海螯虾、306312
CV Alam Cipta Samudra印度尼西亚2$48.2K岩龙虾及海螯虾
Changzhou Baiyinge Agricultural Development Co., Ltd.中国1$45.0K活鲜蟹
Wandosarang S&F Co., Ltd.韩国2$22.6K鲍鱼
Sihong Shengbang International Trade Co., Ltd.中国1$17.2K活鲜蟹
Timeline Holdings Pty Ltd澳大利亚1$13.5K岩龙虾及海螯虾
Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd澳大利亚1$12.6K岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Clearwater Seafoods Ltd. Partnership加拿大1$12.3K冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物
Golden Sea Dragon Seafood Trading菲律宾1$12.0K岩龙虾及海螯虾

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuuban Ltd.韩国4$12.8K章鱼

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$3.8K
2025-07-08岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$3.8K
2025-03-12岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$3.2K
2025-02-21岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$3.4K
2024-11-06岩龙虾及海螯虾GOLDEN SEA DRAGON SEAFOOD TRADING菲律宾$12.0K
2024-07-12其他活鱼WANDO SEAFOOD ACCOCIATION LTD韩国$5.2K
2024-07-12鲍鱼WANDO SEAFOOD ACCOCIATION LTD韩国$4.8K
2024-03-08鲍鱼WANDO SEAFOOD ACCOCIAT.LTD韩国$10.9K
2023-12-15岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$4.1K
2023-10-12岩龙虾及海螯虾PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$13.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-19章鱼CUUBAN LTD韩国$3.4K
2024-02-07章鱼CUUBAN LTD韩国$3.1K
2024-02-07章鱼CUUBAN LTD韩国$3.1K
2024-02-06章鱼CUUBAN LTD韩国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →