Toan Phat Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TOàN PHáT
23
进口笔数
4
出口笔数
$327.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-02-19
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107658793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5Q1PFG |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | C10 Lô BT04, Đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10 Lô BT04, Đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842436526688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030751 | 章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $110.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $87.0K |
| 中国 | 2 | $62.2K |
| 韩国 | 4 | $43.5K |
| 加拿大 | 1 | $12.3K |
| 菲律宾 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | 9 | $62.6K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| MG Kailis Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $60.9K | 岩龙虾及海螯虾、306312 |
| CV Alam Cipta Samudra | 印度尼西亚 | 2 | $48.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Changzhou Baiyinge Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 活鲜蟹 |
| Wandosarang S&F Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.6K | 鲍鱼 |
| Sihong Shengbang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 活鲜蟹 |
| Timeline Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.5K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.6K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Clearwater Seafoods Ltd. Partnership | 加拿大 | 1 | $12.3K | 冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物 |
| Golden Sea Dragon Seafood Trading | 菲律宾 | 1 | $12.0K | 岩龙虾及海螯虾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuuban Ltd. | 韩国 | 4 | $12.8K | 章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-03-12 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-02-21 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2024-11-06 | 岩龙虾及海螯虾 | GOLDEN SEA DRAGON SEAFOOD TRADING | 菲律宾 | $12.0K |
| 2024-07-12 | 其他活鱼 | WANDO SEAFOOD ACCOCIATION LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-07-12 | 鲍鱼 | WANDO SEAFOOD ACCOCIATION LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-03-08 | 鲍鱼 | WANDO SEAFOOD ACCOCIAT.LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2023-12-15 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2023-10-12 | 岩龙虾及海螯虾 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $13.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 章鱼 | CUUBAN LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-02-07 | 章鱼 | CUUBAN LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-02-07 | 章鱼 | CUUBAN LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-02-06 | 章鱼 | CUUBAN LTD | 韩国 | $3.1K |