Phuong Anh CR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ANH CR
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4201961201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCQ5GHJ |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 1218 đường Hùng Vương, Phường Cam Phúc Bắc, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH CR |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH CR LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1218 đường Hùng Vương, Phường Cam Phúc Bắc(Hết hiệu lực), Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84905778817 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 480220 | 感光纸基材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 52 | $1.36M |
| 马来西亚 | 31 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansan Enterprise LLP | 新加坡 | 51 | $1.35M | 岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品 |
| SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $1.13M | 岩龙虾及海螯虾 |
| HKCS Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $59.4K |
| 2023-07-03 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $54.9K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $54.0K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-07-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2023-06-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $20.7K |
| 2023-06-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $28.6K |
| 2023-06-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-06-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $26.1K |