Phuong Nam Trading Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 655 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV Và ĐầU Tư TM PHươNG NAM
655
进口笔数
0
出口笔数
$25.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109886731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ64VCPJ |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Đường 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV VÀ ĐẦU TƯ TM PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936655921 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 650 | $25.48M |
| 新加坡 | 5 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 176 | $6.67M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Best Oceana Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 105 | $4.76M | 岩龙虾及海螯虾 |
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $2.70M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Redrock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $2.04M | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| MG Kailis Pty Ltd | 澳大利亚 | 77 | $1.88M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Williams Seafoods Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $1.82M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Southern United Seafood Australia | 澳大利亚 | 36 | $1.56M | 岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 西班牙 | 44 | $1.40M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Limestone Coast Fishermen's Co-operative | 澳大利亚 | 26 | $1.00M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Bluwave Lobster | 澳大利亚 | 23 | $545.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 岩龙虾及海螯虾 | REDROCK LOBSTER PTY LTD | 澳大利亚 | $49.8K |
| 2024-02-22 | 岩龙虾及海螯虾 | REDROCK LOBSTER PTY LTD | 澳大利亚 | $60.3K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $28.0K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $14.1K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2024-02-17 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $16.0K |