Ngoc Mai Trading Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư THươNG MạI NGọC MAI
116
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNKW4WU |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Thế Trạch, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGỌC MAI |
| 企业英文名称 | NGOC MAI INVESTMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971145857 |
| 邮箱 | phucd8562@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 116 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MG Kailis Pty Ltd | 澳大利亚 | 63 | $1.57M | 岩龙虾及海螯虾、306312 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $397.6K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $387.6K | 岩龙虾及海螯虾、306322 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $300.9K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Redrock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $163.8K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Lobster World Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $133.5K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| National Fisheries Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $129.2K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Southern United Seafood Australia | 澳大利亚 | 2 | $86.0K | 岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼 |
| Australian Northern Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $78.5K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| AWC Seafood | 澳大利亚 | 1 | $25.0K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2024-10-05 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2024-09-28 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $18.0K |
| 2024-09-19 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2024-09-09 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2024-09-03 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2024-09-02 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.4K |
| 2024-08-29 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.1K |
| 2024-08-27 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $29.8K |
| 2024-08-22 | 岩龙虾及海螯虾 | MG KAILIS PTY LTD | 澳大利亚 | $29.8K |