Phi Hung Production Investment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phi Hùng
44
进口笔数
0
出口笔数
$740.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305455040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XS7RUD |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | 9/33 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI HÙNG |
| 企业英文名称 | PHI HUNG PRODUCTION INVESTMENT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/33 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84966666610 |
| 邮箱 | congtyphihung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $479.2K |
| 中国台湾 | 21 | $243.7K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 20 | $452.6K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 21 | $243.7K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| PT Nova Sindo Raya | 印度尼西亚 | 2 | $26.6K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| CN2Venture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.3K | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-03-09 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-02-02 | 其他乙烯聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $490 |
| 2026-02-02 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2026-02-02 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-02-02 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $828 |
| 2026-02-02 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $8.4K |