Toli Import Export Trading Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOLI
66
进口笔数
0
出口笔数
$331.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314836437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S3JBC0 |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Phòng 4.01, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, số 17 – 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOLI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/17B Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913509723 |
| 邮箱 | Tolipowertech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $175.4K |
| 意大利 | 3 | $34.0K |
| 德国 | 5 | $24.8K |
| 印度 | 6 | $21.8K |
| 瑞士 | 1 | $17.6K |
| 英国 | 5 | $14.7K |
| 西班牙 | 1 | $11.2K |
| 韩国 | 2 | $8.6K |
| 墨西哥 | 2 | $8.2K |
| 比利时 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen KHJ Semiconductor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | LED照明装置、电力控制板 |
| Richen Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 750W以下交流电机、通信设备 |
| Accurate Power Tech Germany GmbH | 德国 | 1 | $23.2K | 静止变流器、高压熔断器 |
| Moons' Electric (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 4 | $18.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Jiangsu Yuanyang Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 绝缘电线、高压电线 |
| Kaizen Solutionshed | 印度 | 2 | $5.9K | 高压继电器、自动断路器 |
| Shandong Zibo Dison Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 镍镉电池、镍氢电池 |
| ESIT Elektronik A.S. | 土耳其 | 2 | $1.3K | 重型称重机、其他测量仪器 |
| Oil Service S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.2K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | LED照明装置 | SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 压力测量仪 | STANDARDAIR LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | STANDARDAIR LTD | 英国 | $784 |
| 2026-04-02 | 压力测量仪 | STANDARDAIR LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | STANDARDAIR LTD | 英国 | $2.2K |