Toli Import Export Trading Consulting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOLI

66
进口笔数
0
出口笔数
$331.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314836437
企查查编码QVN7S3JBC0
成立日期2018-01-12
联系地址Phòng 4.01, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, số 17 – 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOLI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/17B Hồ Biểu Chánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0913509723
邮箱Tolipowertech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853890电器装置零件
940542LED照明装置
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
853649高压继电器
853710电力控制板
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$175.4K
意大利3$34.0K
德国5$24.8K
印度6$21.8K
瑞士1$17.6K
英国5$14.7K
西班牙1$11.2K
韩国2$8.6K
墨西哥2$8.2K
比利时1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen KHJ Semiconductor Lighting Co., Ltd.中国2$34.5KLED照明装置、电力控制板
Richen Technology Hong Kong Co., Ltd.中国2$28.3K750W以下交流电机、通信设备
Accurate Power Tech Germany GmbH德国1$23.2K静止变流器、高压熔断器
Moons' Electric (Taicang) Co., Ltd.中国2$20.1K其他塑料制品、电动机及零件
Warom Technology Inc. Co.中国4$18.0K其他电路开关装置、电力控制板
Jiangsu Yuanyang Cable Co., Ltd.中国3$15.6K绝缘电线、高压电线
Kaizen Solutionshed印度2$5.9K高压继电器、自动断路器
Shandong Zibo Dison Power Supply Co., Ltd.中国2$5.6K镍镉电池、镍氢电池
ESIT Elektronik A.S.土耳其2$1.3K重型称重机、其他测量仪器
Oil Service S.r.l.意大利2$1.2K气体过滤机械、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.5K
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.5K
2026-04-19LED照明装置SHANGHAI YIDI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-02压力测量仪STANDARDAIR LTD英国$1.3K
2026-04-02电力控制板STANDARDAIR LTD英国$784
2026-04-02压力测量仪STANDARDAIR LTD英国$1.3K
2026-04-02液压气压阀门STANDARDAIR LTD英国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Toli Import Export Trading Consulting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →