Unitek Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI UNITEK

400
进口笔数
192
出口笔数
$22.76M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
64
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.6K · 6 笔出口 $299.7K · 9 笔2023-11进口 $117.7K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $770.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-01进口 $314.8K · 13 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-02进口 $147.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2024-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-04进口 $420.9K · 11 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $147.4K · 9 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-06进口 $374.6K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-07进口 $641.0K · 11 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-08进口 $310.2K · 6 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-09进口 $556.1K · 13 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-10进口 $181.2K · 10 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $567.1K · 10 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-01进口 $65.8K · 4 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $143.6K · 8 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-03进口 $289.3K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-04进口 $217.8K · 13 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-05进口 $473.5K · 10 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-06进口 $54.2K · 10 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-07进口 $634.5K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $220.6K · 6 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-09进口 $532.4K · 17 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-10进口 $789.8K · 8 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-11进口 $890.5K · 13 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-12进口 $437.2K · 13 笔出口 $167.7K · 6 笔2026-01进口 $180.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $793.5K · 12 笔出口 $76.0K · 3 笔2026-03进口 $1.10M · 15 笔出口 $204.7K · 7 笔2026-04进口 $2.12M · 15 笔出口 $69.3K · 4 笔2026-05进口 $1.69M · 13 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-06进口 $1.07M · 14 笔出口 $313.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.6K · 6 笔出口 $299.7K · 9 笔2023-11进口 $117.7K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $770.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-01进口 $314.8K · 13 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-02进口 $147.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2024-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-04进口 $420.9K · 11 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $147.4K · 9 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-06进口 $374.6K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-07进口 $641.0K · 11 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-08进口 $310.2K · 6 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-09进口 $556.1K · 13 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-10进口 $181.2K · 10 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $567.1K · 10 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-01进口 $65.8K · 4 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $143.6K · 8 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-03进口 $289.3K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-04进口 $217.8K · 13 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-05进口 $473.5K · 10 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-06进口 $54.2K · 10 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-07进口 $634.5K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $220.6K · 6 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-09进口 $532.4K · 17 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-10进口 $789.8K · 8 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-11进口 $890.5K · 13 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-12进口 $437.2K · 13 笔出口 $167.7K · 6 笔2026-01进口 $180.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $793.5K · 12 笔出口 $76.0K · 3 笔2026-03进口 $1.10M · 15 笔出口 $204.7K · 7 笔2026-04进口 $2.12M · 15 笔出口 $69.3K · 4 笔2026-05进口 $1.69M · 13 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-06进口 $1.07M · 14 笔出口 $313.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0313029455
企查查编码QVNV49ADME
成立日期2014-11-26
联系地址1237A Đường Nguyễn Xiển, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI UNITEK
企业英文名称UNITEK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 148, đường 16, Khu nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862581236
邮箱customer@unitekco.com
传真+842862581265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
903033电测仪表
850440静止变流器
903031万用表
902580组合测量仪器
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
903032记录式万用表
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
903033电测仪表
903031万用表
902580组合测量仪器
850440静止变流器
902620压力测量仪
903289其他自动控制仪
903032记录式万用表
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$16.54M
美国164$3.29M
罗马尼亚49$1.51M
法国10$391.3K
英国37$327.2K
德国52$200.7K
中国台湾45$163.7K
瑞士24$92.4K
墨西哥30$62.5K
马来西亚23$55.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡82$1.95M
越南72$1.64M
巴基斯坦1$206.5K
菲律宾11$152.5K
中国香港1$134.3K
英国4$86.6K
美国9$67.1K
印度尼西亚2$46.5K
马来西亚3$39.1K
柬埔寨2$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡173$6.25M万用表、非液体温度计
Sigenergy Technology (Hong Kong) Ltd.中国香港31$5.45M静止变流器、电力控制板
SolarEdge Technologies Ltd.中国18$4.07M变压器零件、静止变流器
PYLONTECH HK LTD中国香港13$3.23M锂离子电池、带接头绝缘电线
JA Solar International Ltd.中国8$813.6K光伏组件、其他高压电路装置
The Reference Standard Pte. Ltd.新加坡19$391.5K组合测量仪器、非液体温度计
Bangkok Logistics Co., Ltd.泰国14$181.0K静止变流器、多功能打印复印机
SOLMETRIC美国7$106.1K电测仪表、其他9030仪器
Process Sensing Technologies PST Pte. Ltd.新加坡19$104.6K组合测量仪器、非液体温度计
Fluke Corp.美国14$36.8K辐射检测仪器、记录式电表

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡65$1.94M其他测量仪器、非液体温度计
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡6$861.6K涂层钢板、静止变流器
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南6$80.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solartility Philippines Inc.菲律宾7$63.1K静止变流器、其他自动控制仪
Measurands Pte. Ltd.新加坡4$59.7K其他测量仪器、静止变流器
SOLMETRIC美国5$47.3K电测仪表、其他9030仪器
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$35.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南4$33.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
The Reference Standard Pte. Ltd.新加坡7$30.1K组合测量仪器、非液体温度计
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29衡器零件W&J Instrument Co., Ltd.中国$146
2026-06-29锂离子电池PYLONTECH HK LTD中国$524.2K
2026-06-29衡器零件W&J Instrument Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-25其他氯化物Rotronic AG瑞士$83
2026-06-25锂离子电池Pylon Technologies Co., Ltd.中国$56.0K
2026-06-25非液体温度计Rotronic AG中国台湾$25.7K
2026-06-25其他氯化物Rotronic AG瑞士$83
2026-06-25带接头绝缘电线Rotronic AG瑞士$484
2026-06-25其他氯化物Rotronic AG瑞士$83
2026-06-20光学分光仪Lixil Vietnam Co., Ltd.日本$8.2K

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23分析仪器Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡$235
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$11.1K
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$10.3K
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$3.6K
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$7.1K
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$5.1K
2026-06-22万用表T&R Test Equipment Ltd.英国$9.7K
2026-06-22其他测量仪器T&R Test Equipment Ltd.英国$6.7K
2026-06-22650kVA-10,000kVA液浸变压器T&R Test Equipment Ltd.英国$13.4K
2026-06-18合金钢焊管Building Automation Products, Inc.美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Unitek Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →