Unitek Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI UNITEK
373
进口笔数
182
出口笔数
$20.00M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
61
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313029455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV49ADME |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | 1237A Đường Nguyễn Xiển, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI UNITEK |
| 企业英文名称 | UNITEK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, đường 16, Khu nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862581236 |
| 邮箱 | customer@unitekco.com |
| 传真 | +842862581265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903031 | 万用表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $13.96M |
| 美国 | 160 | $3.20M |
| 罗马尼亚 | 47 | $1.48M |
| 法国 | 10 | $391.3K |
| 英国 | 35 | $322.6K |
| 德国 | 50 | $197.9K |
| 中国台湾 | 42 | $132.8K |
| 瑞士 | 23 | $91.7K |
| 墨西哥 | 29 | $61.8K |
| 马来西亚 | 22 | $48.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 78 | $1.84M |
| 越南 | 68 | $1.47M |
| 巴基斯坦 | 1 | $206.5K |
| 菲律宾 | 11 | $152.5K |
| 中国香港 | 1 | $134.3K |
| 美国 | 8 | $65.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $46.5K |
| 马来西亚 | 3 | $39.1K |
| 英国 | 3 | $19.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 165 | $6.08M | 万用表、其他测量仪器 |
| SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 29 | $4.60M | 静止变流器、电力控制板 |
| SolarEdge Technologies Ltd. | 中国 | 14 | $3.87M | 变压器零件、静止变流器 |
| PYLONTECH HK LTD | 中国香港 | 6 | $1.59M | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 8 | $813.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| The Reference Standard Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $391.5K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Bangkok Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $176.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Solmetric Corp. | 美国 | 7 | $106.1K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Process Sensing Technologies PST Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $104.6K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Fluke Corp. | 美国 | 14 | $36.8K | 辐射检测仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $1.85M | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| Ouyeel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $861.6K | 涂层钢板、静止变流器 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $68.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solartility Philippines Inc. | 菲律宾 | 7 | $63.1K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Solmetric Corp. | 美国 | 5 | $47.3K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| The Reference Standard Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $30.1K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | PYLONTECH HK LTD | 中国 | $497.3K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 高压电线 | LYNXEO FRANCE | 法国 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | PYLONTECH HK LTD | 中国 | $497.3K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $16.6K |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $235 |
| 2026-04-21 | 非液体温度计 | THE REFERENCE STANDARD PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 非液体温度计 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-15 | 分析仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-10 | 其他测量仪器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 感应加热设备 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |