Unitek Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI UNITEK

373
进口笔数
182
出口笔数
$20.00M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
61
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.5K · 4 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-09进口 $197.5K · 5 笔出口 $48.6K · 3 笔2023-10进口 $167.6K · 6 笔出口 $299.7K · 9 笔2023-11进口 $117.7K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $770.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-01进口 $314.8K · 13 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-02进口 $147.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2024-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-04进口 $420.9K · 11 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $147.4K · 9 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-06进口 $374.6K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-07进口 $641.0K · 11 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-08进口 $310.2K · 6 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-09进口 $556.1K · 13 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-10进口 $181.2K · 10 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $567.1K · 10 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-01进口 $65.8K · 4 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $143.6K · 8 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-03进口 $289.3K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-04进口 $217.8K · 13 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-05进口 $473.5K · 10 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-06进口 $54.2K · 10 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-07进口 $634.5K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $220.6K · 6 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-09进口 $532.4K · 17 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-10进口 $789.8K · 8 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-11进口 $890.5K · 13 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-12进口 $437.2K · 13 笔出口 $167.7K · 6 笔2026-01进口 $180.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $793.5K · 12 笔出口 $76.0K · 3 笔2026-03进口 $1.10M · 15 笔出口 $204.7K · 7 笔2026-04进口 $2.12M · 15 笔出口 $69.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.5K · 4 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-09进口 $197.5K · 5 笔出口 $48.6K · 3 笔2023-10进口 $167.6K · 6 笔出口 $299.7K · 9 笔2023-11进口 $117.7K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $770.8K · 10 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-01进口 $314.8K · 13 笔出口 $281.6K · 5 笔2024-02进口 $147.7K · 2 笔出口 $147.0K · 2 笔2024-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-04进口 $420.9K · 11 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $147.4K · 9 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-06进口 $374.6K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-07进口 $641.0K · 11 笔出口 $117.0K · 6 笔2024-08进口 $310.2K · 6 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-09进口 $556.1K · 13 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-10进口 $181.2K · 10 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-11进口 $567.1K · 10 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $146.1K · 10 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-01进口 $65.8K · 4 笔出口 $748 · 1 笔2025-02进口 $143.6K · 8 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-03进口 $289.3K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-04进口 $217.8K · 13 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-05进口 $473.5K · 10 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-06进口 $54.2K · 10 笔出口 $40.7K · 7 笔2025-07进口 $634.5K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $220.6K · 6 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-09进口 $532.4K · 17 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-10进口 $789.8K · 8 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-11进口 $890.5K · 13 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-12进口 $437.2K · 13 笔出口 $167.7K · 6 笔2026-01进口 $180.5K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $793.5K · 12 笔出口 $76.0K · 3 笔2026-03进口 $1.10M · 15 笔出口 $204.7K · 7 笔2026-04进口 $2.12M · 15 笔出口 $69.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313029455
企查查编码QVNV49ADME
成立日期2014-11-26
联系地址1237A Đường Nguyễn Xiển, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI UNITEK
企业英文名称UNITEK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 148, đường 16, Khu nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862581236
邮箱customer@unitekco.com
传真+842862581265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
903033电测仪表
850440静止变流器
903031万用表
902580组合测量仪器
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
903032记录式万用表
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903180其他测量仪器
903033电测仪表
903031万用表
850440静止变流器
902580组合测量仪器
903289其他自动控制仪
902620压力测量仪
903032记录式万用表
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$13.96M
美国160$3.20M
罗马尼亚47$1.48M
法国10$391.3K
英国35$322.6K
德国50$197.9K
中国台湾42$132.8K
瑞士23$91.7K
墨西哥29$61.8K
马来西亚22$48.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡78$1.84M
越南68$1.47M
巴基斯坦1$206.5K
菲律宾11$152.5K
中国香港1$134.3K
美国8$65.5K
印度尼西亚2$46.5K
马来西亚3$39.1K
英国3$19.6K
柬埔寨1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡165$6.08M万用表、其他测量仪器
SIGENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD中国香港29$4.60M静止变流器、电力控制板
SolarEdge Technologies Ltd.中国14$3.87M变压器零件、静止变流器
PYLONTECH HK LTD中国香港6$1.59M锂离子电池、带接头绝缘电线
JA Solar International Ltd.中国8$813.6K光伏组件、其他高压电路装置
The Reference Standard Pte. Ltd.新加坡19$391.5K非液体温度计、组合测量仪器
Bangkok Logistics Co., Ltd.泰国13$176.1K静止变流器、变压器零件
Solmetric Corp.美国7$106.1K电测仪表、其他9030仪器
Process Sensing Technologies PST Pte. Ltd.新加坡19$104.6K组合测量仪器、非液体温度计
Fluke Corp.美国14$36.8K辐射检测仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluke South East Asia Pte. Ltd.新加坡62$1.85M其他测量仪器、非液体温度计
Ouyeel Singapore Pte. Ltd.新加坡6$861.6K涂层钢板、静止变流器
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南3$82.1K其他塑料制品、塑料管件
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南5$68.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solartility Philippines Inc.菲律宾7$63.1K静止变流器、其他自动控制仪
Solmetric Corp.美国5$47.3K电测仪表、其他9030仪器
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$35.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南4$33.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
The Reference Standard Pte. Ltd.新加坡7$30.1K非液体温度计、压力测量仪
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$39.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$39.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$27.6K
2026-04-28锂离子电池PYLONTECH HK LTD中国$497.3K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$20.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$20.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$39.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$39.7K
2026-04-28高压电线LYNXEO FRANCE法国$27.6K
2026-04-28锂离子电池PYLONTECH HK LTD中国$497.3K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$16.6K
2026-04-21分析仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$235
2026-04-21非液体温度计THE REFERENCE STANDARD PTE LTD新加坡$6.5K
2026-04-21组合测量仪器FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$8.4K
2026-04-21非液体温度计FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$17.8K
2026-04-15非液体温度计IGUACU VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-15分析仪器IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-15液体气体测量仪IGUACU VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-10其他测量仪器Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-10感应加热设备Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K

相关企业 · 同类产品

Unitek Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →