Quoc Te Song Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SôNG LAM
73
进口笔数
1
出口笔数
$473.5K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901639860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YX52VX |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Xóm Hưng Thịnh, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SÔNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Hưng Thịnh, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02388690868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $429.3K |
| 印度 | 1 | $22.6K |
| 德国 | 1 | $11.6K |
| 荷兰 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
| 奥地利 | 1 | $755 |
| 中国香港 | 1 | $220 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $152.5K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Zhengzhou Bai Ott New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.6K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Haiyan Jinhuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.5K | 电器装置零件、减压阀 |
| Shanghai Luokai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 阀门龙头、糖渍植物制品 |
| Lanso Konly (Shanghai) Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 电器装置零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Luokai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | TIANJIN FREYA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | TIANJIN FREYA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SHANGHAI LUOKAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SHANGHAI LUOKAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 不可锻铸铁件 | GPOWER ENGINEERING & SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 不可锻铸铁件 | GPOWER ENGINEERING & SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 水净化机械 | SHANGHAI LUOKAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |