TDB Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,157 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDB Hà NộI
50
进口笔数
1,157
出口笔数
$271.2K
进口金额
$48.46M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-09-18
最近出口
23
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106863817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3J4YNT |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Cụm 4,Thôn Hạ Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDB HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TDB HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84968010080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $267.8K |
| 美国 | 7 | $1.4K |
| 加拿大 | 9 | $1.3K |
| 新加坡 | 2 | $229 |
| 澳大利亚 | 3 | $192 |
| 韩国 | 1 | $90 |
| 印度 | 1 | $60 |
| 西班牙 | 1 | $20 |
| 波兰 | 1 | $12 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $40.06M |
| 美国 | 464 | $5.40M |
| 加拿大 | 125 | $1.81M |
| 德国 | 232 | $464.1K |
| 澳大利亚 | 61 | $241.3K |
| 印度 | 43 | $199.3K |
| 西班牙 | 35 | $150.6K |
| 以色列 | 18 | $52.5K |
| 新加坡 | 24 | $20.9K |
| 法国 | 14 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | 14 | $225.5K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shanxi Xincongbang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 10mm以上不锈钢板、其他合金钢平板轧材 |
| SOREN WIRE ROPE CO.LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| DOMPAS PRODUCTIONS LIMITED | 9 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他数学仪器 | |
| Zigong Fengrui Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $897 | 其他钨制品、可互换钻孔工具 |
| Shandong Bangyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $596 | 钢绞线缆、其他塑料制品 |
| ScootersOn Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $229 | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Doug's Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $192 | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $39.89M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| HTM MBS, LLC | 美国 | 169 | $2.51M | 铝制紧固件、其他铝制品 |
| DOMPAS PRODUCTIONS LIMITED | 82 | $1.66M | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 | |
| PCD America, LLC | 美国 | 107 | $1.44M | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Kreatize GmbH | 德国 | 131 | $294.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Keller Technology Corporation | 美国 | 31 | $202.9K | 8486机器零件、贱金属配件 |
| E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $199.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 52 | $130.6K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| CNC24 GmbH | 德国 | 47 | $104.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CWMK GmbH | 德国 | 45 | $60.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 钢绞线缆 | SOREN WIRE ROPE CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 非机动车零件 | Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 土壤机械零件 | DOMPAS PRODUCTIONS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | PARTS OF HEAT EXCHANGERS | HYDAC TECHNOLOGY CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 非机动车零件 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 铝制紧固件 | Weldbeat Pty Ltd | 澳大利亚 | $225 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Weldbeat Pty Ltd | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Weldbeat Pty Ltd | 澳大利亚 | $66 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Weldbeat Pty Ltd | 澳大利亚 | $75 |
| 2026-07-30 | 非机动车零件 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Weldbeat Pty Ltd | 澳大利亚 | $76 |