TDB Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,021 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TDB Hà NộI

46
进口笔数
1,021
出口笔数
$240.4K
进口金额
$47.92M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 10 笔2023-09进口 $154 · 1 笔出口 $122.5K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 27 笔2023-11进口 $897 · 1 笔出口 $68.6K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 22 笔2024-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $149.4K · 27 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.3K · 16 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $210.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 27 笔2024-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $275.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 29 笔2024-08进口 $47 · 1 笔出口 $365.1K · 34 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $112.0K · 20 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $197.4K · 29 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $76.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 28 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $303.6K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 22 笔2025-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $86.7K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 35 笔2025-05进口 $6.6K · 4 笔出口 $596.6K · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 30 笔2025-07进口 $271 · 3 笔出口 $546.1K · 36 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $81.1K · 25 笔2025-09进口 $72 · 1 笔出口 $142.4K · 31 笔2025-10进口 $142 · 1 笔出口 $132.1K · 34 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $220.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 29 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $174.1K · 27 笔2026-02进口 $46 · 2 笔出口 $43.5K · 17 笔2026-03进口 $20.6K · 2 笔出口 $666.0K · 39 笔2026-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $238.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 10 笔2023-09进口 $154 · 1 笔出口 $122.5K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 27 笔2023-11进口 $897 · 1 笔出口 $68.6K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 22 笔2024-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $149.4K · 27 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.3K · 16 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $210.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 27 笔2024-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $275.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 29 笔2024-08进口 $47 · 1 笔出口 $365.1K · 34 笔2024-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $112.0K · 20 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $197.4K · 29 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $76.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 28 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $303.6K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 22 笔2025-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $86.7K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 35 笔2025-05进口 $6.6K · 4 笔出口 $596.6K · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 30 笔2025-07进口 $271 · 3 笔出口 $546.1K · 36 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $81.1K · 25 笔2025-09进口 $72 · 1 笔出口 $142.4K · 31 笔2025-10进口 $142 · 1 笔出口 $132.1K · 34 笔2025-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $220.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 29 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $174.1K · 27 笔2026-02进口 $46 · 2 笔出口 $43.5K · 17 笔2026-03进口 $20.6K · 2 笔出口 $666.0K · 39 笔2026-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $238.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0106863817
企查查编码QVNW3J4YNT
成立日期2015-05-28
联系地址Cụm 4,Thôn Hạ Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TDB HÀ NỘI
企业英文名称TDB HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 4, thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84968010080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
732690其他钢铁制品
901780其他数学仪器
730431无缝钢管
731210钢绞线缆
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
871410摩托车及配件
392310塑料包装箱
441510木制包装容器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
761610铝制紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
721650其他钢材型材
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$237.1K
美国7$1.4K
加拿大9$1.3K
新加坡2$229
澳大利亚3$192
韩国1$90
印度1$60
西班牙1$20
中国台湾1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$40.03M
美国384$5.20M
加拿大111$1.58M
德国230$462.6K
澳大利亚53$206.3K
印度43$199.3K
西班牙28$131.4K
以色列18$52.5K
新加坡22$18.3K
法国12$16.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd.中国13$203.4K非机动车零件、贱金属脚轮
Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd.中国3$16.0K不锈钢圆管、无缝钢管
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$15.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
DomPas Productions Ltd.加拿大9$1.3K其他钢铁制品、其他数学仪器
Zigong Fengrui Tools Co., Ltd.中国1$897其他钨制品、可互换钻孔工具
Super Electronics Co., Ltd.中国1$833金属永磁体
Keller Technology美国1$600功能机器零件、其他钢铁非螺纹件
Shandong Bangyi Metal Products Co., Ltd.中国2$596钢绞线缆、其他塑料制品
ScootersOn Pte. Ltd.新加坡2$229摩托车及配件、摩托车充气轮胎
Doug's Engineering Pty Ltd澳大利亚3$192其他钢铁制品、土壤机械零件

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南47$39.88M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
HTM MBS, LLC美国163$2.51M铝制紧固件、其他铝制品
PCD America, LLC美国84$1.44M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
DomPas Productions Ltd.加拿大56$1.43M其他钢铁制品、非螺纹钢销
Kreatize GmbH德国131$294.5K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
E-Con Systems India Pvt. Ltd.印度43$199.3K其他电子IC、其他铝制品
Doug's Engineering Pty Ltd澳大利亚27$179.1K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Nikkiso Vietnam Inc.越南46$118.5K其他铝制品、其他钛制品
CNC24 GmbH德国47$104.1K其他钢铁制品、其他铝制品
CWMK GmbH德国43$59.2K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品AZGRIP.COM LLC美国$40
2026-04-21其他铝制品AZGRIP.COM LLC美国$40
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$2.6K
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$897
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$2.6K
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$1.3K
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$1.2K
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$1.3K
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$960
2026-04-20非机动车零件JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD中国$3.0K

出口(共 1,021)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$4.9K
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$245
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$155
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$624
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$2.3K
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$144
2026-04-28非螺纹钢销DOMPAS PRODUCTIONS LTD加拿大$2.1K
2026-04-28其他钢铁制品DIXON SANITARY$170

相关企业 · 同类产品

TDB Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →