Viet Nam Precision Mechanics & Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Và Tự Động Hóa Việt Nam

138
进口笔数
684
出口笔数
$1.28M
进口金额
$46.16M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $52.9K · 7 笔2023-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $75.8K · 10 笔2023-11进口 $29.8K · 6 笔出口 $45.2K · 9 笔2023-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $93.2K · 7 笔2024-01进口 $32.4K · 4 笔出口 $57.2K · 7 笔2024-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $85.1K · 12 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $132.5K · 16 笔2024-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $83.1K · 9 笔2024-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $122.6K · 15 笔2024-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $123.9K · 19 笔2024-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $112.9K · 19 笔2024-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $99.7K · 12 笔2024-12进口 $45.7K · 5 笔出口 $178.4K · 13 笔2025-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $219.9K · 20 笔2025-02进口 $36.2K · 7 笔出口 $253.8K · 20 笔2025-03进口 $87.6K · 11 笔出口 $192.1K · 27 笔2025-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $275.1K · 27 笔2025-05进口 $67.4K · 8 笔出口 $285.4K · 37 笔2025-06进口 $59.2K · 5 笔出口 $357.9K · 39 笔2025-07进口 $42.8K · 5 笔出口 $267.4K · 33 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $230.7K · 24 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $170.1K · 18 笔2025-10进口 $54.7K · 5 笔出口 $237.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 13 笔2025-12进口 $56.8K · 4 笔出口 $171.1K · 16 笔2026-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $285.9K · 21 笔2026-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $188.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 20 笔2026-04进口 $110.0K · 9 笔出口 $619.9K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $52.9K · 7 笔2023-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $75.8K · 10 笔2023-11进口 $29.8K · 6 笔出口 $45.2K · 9 笔2023-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $93.2K · 7 笔2024-01进口 $32.4K · 4 笔出口 $57.2K · 7 笔2024-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $85.1K · 12 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-05进口 $20.3K · 2 笔出口 $132.5K · 16 笔2024-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $83.1K · 9 笔2024-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $108.1K · 14 笔2024-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $122.6K · 15 笔2024-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $123.9K · 19 笔2024-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $112.9K · 19 笔2024-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $99.7K · 12 笔2024-12进口 $45.7K · 5 笔出口 $178.4K · 13 笔2025-01进口 $15.6K · 3 笔出口 $219.9K · 20 笔2025-02进口 $36.2K · 7 笔出口 $253.8K · 20 笔2025-03进口 $87.6K · 11 笔出口 $192.1K · 27 笔2025-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $275.1K · 27 笔2025-05进口 $67.4K · 8 笔出口 $285.4K · 37 笔2025-06进口 $59.2K · 5 笔出口 $357.9K · 39 笔2025-07进口 $42.8K · 5 笔出口 $267.4K · 33 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $230.7K · 24 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $170.1K · 18 笔2025-10进口 $54.7K · 5 笔出口 $237.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 13 笔2025-12进口 $56.8K · 4 笔出口 $171.1K · 16 笔2026-01进口 $43.4K · 1 笔出口 $285.9K · 21 笔2026-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $188.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 20 笔2026-04进口 $110.0K · 9 笔出口 $619.9K · 23 笔

工商档案

企业注册号0107434803
企查查编码QVNMX3XDKW
成立日期2016-05-16
联系地址Phố Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PRECISION MECHANICS AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02473078886
邮箱acm@vnpma.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
850760锂离子电池
850440静止变流器
820740螺纹加工工具
830140其他金属锁
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
820411不可调扳手
820750可互换钻具
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$1.06M
韩国15$105.6K
越南17$62.5K
马来西亚16$18.4K
中国台湾10$16.5K
美国11$9.3K
日本7$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南652$45.55M
美国25$556.4K
荷兰7$23.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国40$432.1KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国33$295.3K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国14$170.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd.中国15$74.9K聚酯长丝织物、钢制气罐
OM Chemical Co., Ltd.越南17$62.5K贱金属脚轮、机械零件
Samjung LED Co., Ltd.韩国3$61.5K非LED电灯、放电灯
Samjung Led韩国4$43.7K放电灯、非LED枝形吊灯
Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$25.6K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd.中国3$15.9K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.古巴4$2.6K其他风扇、8471机器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南471$44.80M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Fawn Mfg.美国25$556.4K其他钢铁结构体、钢铁弹簧
Molex Vietnam Co., Ltd.越南16$411.9K其他钢铁制品、电器装置零件
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南28$87.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
OM Chemical Co., Ltd.越南37$86.9K其他钢铁制品、聚氨酯
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南37$79.9K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南8$33.8K电热电阻器、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南15$23.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南8$12.9K其他铜制品、其他铝制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南8$9.6K其他钢铁制品、偏振光学元件

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁软管GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$390
2026-04-15其他塑料制品GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$62
2026-04-15其他塑料制品GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$119
2026-04-15其他钨制品GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$188
2026-04-15黑色印刷墨水GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31
2026-04-15黑色印刷墨水GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31
2026-04-15钢铁螺钉螺栓GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$504
2026-04-15自粘塑料卷GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$62
2026-04-15非乙烯塑料袋GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$60
2026-04-15其他钢铁制品GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$788

出口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$207
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-29其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$195

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Precision Mechanics & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →