Viet Nam Precision Mechanics & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Và Tự Động Hóa Việt Nam
138
进口笔数
684
出口笔数
$1.28M
进口金额
$46.16M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107434803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX3XDKW |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Phố Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRECISION MECHANICS AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473078886 |
| 邮箱 | acm@vnpma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.06M |
| 韩国 | 15 | $105.6K |
| 越南 | 17 | $62.5K |
| 马来西亚 | 16 | $18.4K |
| 中国台湾 | 10 | $16.5K |
| 美国 | 11 | $9.3K |
| 日本 | 7 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 652 | $45.55M |
| 美国 | 25 | $556.4K |
| 荷兰 | 7 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $432.1K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $295.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $170.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $74.9K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 17 | $62.5K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Samjung LED Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.5K | 非LED电灯、放电灯 |
| Samjung Led | 韩国 | 4 | $43.7K | 放电灯、非LED枝形吊灯 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $2.6K | 其他风扇、8471机器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 471 | $44.80M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Fawn Mfg. | 美国 | 25 | $556.4K | 其他钢铁结构体、钢铁弹簧 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $411.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $87.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 37 | $86.9K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $79.9K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.8K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $12.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.6K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁软管 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-15 | 其他钨制品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $788 |
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |