Nam Viet Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hạt Giống Nam Việt
37
进口笔数
1
出口笔数
$2.40M
进口金额
$38
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-10
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312492734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JW8B04 |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | 7 Đường 22, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7 Đường 22, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862841307 |
| 邮箱 | namvietseeds@gmail.com |
| 传真 | 0862841295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $2.29M |
| 中国 | 4 | $65.0K |
| 新西兰 | 1 | $43.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ton Khao Agri Success Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $1.48M | 其他含油籽仁、瓜子 |
| Chia Tai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $482.6K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Rich Farmer Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $125.5K | 瓜子、钠硅酸盐 |
| HEFEI PANG'S AGRO-PRODUCTS CO.,LTD | 泰国 | 1 | $113.6K | 其他含油籽仁 |
| Carrfields Seed Ltd. | 新西兰 | 1 | $43.7K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.1K | 花卉种子、其他播种种子 |
| Hefei Pang's Agro Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.6K | 其他含油籽仁 |
| Hefei Pang's Agro Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Liaoning YijiuXiang Seed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Shanghai Wells Seed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 瓜子、蔬菜种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Townsend Seeds International Ltd. | 越南 | 1 | $38 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO-PRODUCTS CO.,LTD | 泰国 | $56.8K |
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | HEFEI PANG'S AGRO-PRODUCTS CO.,LTD | 泰国 | $56.8K |
| 2026-04-01 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-01 | 瓜子 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-01 | 其他含油籽仁 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他含油籽仁 | CHIA TAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 瓜子 | RICH FARMER CO LTD | 泰国 | $65 |
| 2026-03-28 | 瓜子 | RICH FARMER CO LTD | 泰国 | $36.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $30 |
| 2023-08-10 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $8 |