Viet Truong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 673 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT TRườNG

78
进口笔数
673
出口笔数
$7.74M
进口金额
$38.49M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 6 笔2023-09进口 $166.1K · 2 笔出口 $604.1K · 11 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $999.1K · 14 笔2023-11进口 $293.9K · 4 笔出口 $1.14M · 20 笔2023-12进口 $103.0K · 2 笔出口 $922.1K · 22 笔2024-01进口 $342.6K · 3 笔出口 $958.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.6K · 14 笔2024-03进口 $203.7K · 2 笔出口 $767.5K · 19 笔2024-04进口 $86 · 1 笔出口 $1.09M · 23 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $1.13M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2024-07进口 $295.1K · 2 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-08进口 $304.3K · 4 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-09进口 $890.2K · 5 笔出口 $739.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 18 笔2024-11进口 $259.2K · 2 笔出口 $1.71M · 23 笔2024-12进口 $146.4K · 1 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-01进口 $149.4K · 1 笔出口 $822.8K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $762.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 11 笔2025-04进口 $457.9K · 3 笔出口 $522.1K · 14 笔2025-05进口 $308.7K · 3 笔出口 $626.2K · 11 笔2025-06进口 $378.8K · 4 笔出口 $1.02M · 21 笔2025-07进口 $110.7K · 2 笔出口 $1.60M · 19 笔2025-08进口 $120.5K · 2 笔出口 $759.7K · 13 笔2025-09进口 $324.8K · 4 笔出口 $828.7K · 12 笔2025-10进口 $518.8K · 5 笔出口 $1.33M · 15 笔2025-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2025-12进口 $445.9K · 5 笔出口 $809.2K · 14 笔2026-01进口 $322.5K · 4 笔出口 $1.14M · 13 笔2026-02进口 $263.7K · 3 笔出口 $451.9K · 7 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $1.13M · 12 笔2026-04进口 $246.0K · 2 笔出口 $610.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 6 笔2023-09进口 $166.1K · 2 笔出口 $604.1K · 11 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $999.1K · 14 笔2023-11进口 $293.9K · 4 笔出口 $1.14M · 20 笔2023-12进口 $103.0K · 2 笔出口 $922.1K · 22 笔2024-01进口 $342.6K · 3 笔出口 $958.3K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.6K · 14 笔2024-03进口 $203.7K · 2 笔出口 $767.5K · 19 笔2024-04进口 $86 · 1 笔出口 $1.09M · 23 笔2024-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $1.13M · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2024-07进口 $295.1K · 2 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-08进口 $304.3K · 4 笔出口 $1.22M · 20 笔2024-09进口 $890.2K · 5 笔出口 $739.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 18 笔2024-11进口 $259.2K · 2 笔出口 $1.71M · 23 笔2024-12进口 $146.4K · 1 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-01进口 $149.4K · 1 笔出口 $822.8K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $762.1K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 11 笔2025-04进口 $457.9K · 3 笔出口 $522.1K · 14 笔2025-05进口 $308.7K · 3 笔出口 $626.2K · 11 笔2025-06进口 $378.8K · 4 笔出口 $1.02M · 21 笔2025-07进口 $110.7K · 2 笔出口 $1.60M · 19 笔2025-08进口 $120.5K · 2 笔出口 $759.7K · 13 笔2025-09进口 $324.8K · 4 笔出口 $828.7K · 12 笔2025-10进口 $518.8K · 5 笔出口 $1.33M · 15 笔2025-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2025-12进口 $445.9K · 5 笔出口 $809.2K · 14 笔2026-01进口 $322.5K · 4 笔出口 $1.14M · 13 笔2026-02进口 $263.7K · 3 笔出口 $451.9K · 7 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $1.13M · 12 笔2026-04进口 $246.0K · 2 笔出口 $610.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0200421340
企查查编码QVNRCT7D24
成立日期2000-08-16
联系地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT TRƯỜNG
企业英文名称VIET TRUONG LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842253742563
邮箱phuong@viettruongseafood.com
传真+842253742960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030812冷冻海参
230120鱼虾粉粒
030354冻鲭鱼
030367冻明太鱼
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
030722冻扇贝
030743冻墨鱼鱿鱼
030712冻牡蛎
030363冻鳕鱼

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
160556加工软体动物
160561加工海参
030367冻明太鱼
030323冻罗非鱼
030489冷冻鱼片
030712冻牡蛎
200410冷冻马铃薯制品
030389其他冷冻鱼
030461冻罗非鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯39$4.70M
韩国9$584.7K
日本9$520.9K
冰岛3$447.4K
挪威3$414.3K
美国6$412.2K
印度尼西亚3$367.0K
越南3$154.8K
毛里塔尼亚1$82.9K
中国3$57.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$10.57M
中国168$9.35M
泰国71$5.52M
马来西亚57$4.27M
韩国40$2.50M
日本33$1.68M
西班牙54$1.65M
菲律宾13$850.7K
新加坡12$672.0K
美国7$385.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marine Fish俄罗斯27$3.07M冷冻海参
AN Trading Co., Ltd.俄罗斯5$631.9K冻明太鱼、其他冷冻鱼
Dolphin Trading Corp.冰岛3$447.4K冻鲭鱼
Ocean Trading印度4$438.2K1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆
EUCOBRIDGE LLC.4$366.0K鱼虾粉粒
JSC Yuzhmorrybflot俄罗斯2$260.1K冷冻海参
CV Jasuma印度尼西亚2$259.6K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Asahi Trading Co., Ltd.日本2$210.0K热轧钢卷、冷轧钢卷
Chaicharoen Marine (2002) Co., Ltd.越南3$154.8K冷冻鱼肉
ECOVIA Sdn. Bhd.马来西亚2$110.0K鱼虾粉粒、肉粉粒

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd.中国140$7.87M冷冻鱼肉、簇绒羊毛地毯
Siam Canadian Gourmet Ltd.泰国54$4.26M冻鲶鱼片、冷冻鱼肉
Pesciro S.L.U.越南84$2.59M加工软体动物、冷冻鱼肉
QL Foods Sdn. Bhd.马来西亚21$2.22M冷冻鱼肉、冷冻鱼肝/卵
Pesciro S.L.西班牙36$1.12M冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
Pesciro S.L.越南30$989.2K加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼
PESCIRO越南31$898.5K加工软体动物、冻金枪鱼片
Keerun Logistics (Xiamen) Co., Ltd.中国17$872.8K冷冻鱼肉
Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚14$868.8K冷冻鱼肉、鱼肉制品
Mekeni Food Corporation菲律宾13$850.7K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$49.2K
2026-04-24鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$73.8K
2026-04-24鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$49.2K
2026-04-24鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$73.8K
2026-03-02鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$72.0K
2026-02-10冻鲭鱼OCEAN TRADING CO LTD挪威$136.9K
2026-02-10鱼虾粉粒EUCOBRIDGE LLC.韩国$48.0K
2026-02-09其他冷冻鱼ANJINTRADING CO LTD美国$78.8K
2026-01-15冻墨鱼鱿鱼PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚$19.8K
2026-01-15冻墨鱼鱿鱼PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA印度尼西亚$11.7K

出口(共 673)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻鱼肉Uoichi Co., Ltd.日本$44.6K
2026-04-23冻牡蛎SIAM CANADIAN GOURMET LTD泰国$13.3K
2026-04-22冷冻鱼肉MEKENI FOOD CORP ORATION菲律宾$71.0K
2026-04-17冻明太鱼OCEAN TRADING CO LTD日本$40.5K
2026-04-17冷冻鱼肉QL FOODS SDN BHD马来西亚$130.0K
2026-04-14冷冻鱼肉XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$70.0K
2026-04-10冷冻鱼肉Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$62.5K
2026-04-07加工软体动物PESCIRO SL西班牙$43.3K
2026-04-06冷冻鱼肉XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$70.0K
2026-04-02冷冻鱼肉QL FOODS SDN BHD马来西亚$65.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Truong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →