Viet Truong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 673 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT TRườNG
78
进口笔数
673
出口笔数
$7.74M
进口金额
$38.49M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200421340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCT7D24 |
| 成立日期 | 2000-08-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253742563 |
| 邮箱 | phuong@viettruongseafood.com |
| 传真 | +842253742960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030812 | 冷冻海参 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160561 | 加工海参 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 39 | $4.70M |
| 韩国 | 9 | $584.7K |
| 日本 | 9 | $520.9K |
| 冰岛 | 3 | $447.4K |
| 挪威 | 3 | $414.3K |
| 美国 | 6 | $412.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $367.0K |
| 越南 | 3 | $154.8K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $82.9K |
| 中国 | 3 | $57.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $10.57M |
| 中国 | 168 | $9.35M |
| 泰国 | 71 | $5.52M |
| 马来西亚 | 57 | $4.27M |
| 韩国 | 40 | $2.50M |
| 日本 | 33 | $1.68M |
| 西班牙 | 54 | $1.65M |
| 菲律宾 | 13 | $850.7K |
| 新加坡 | 12 | $672.0K |
| 美国 | 7 | $385.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Fish | 俄罗斯 | 27 | $3.07M | 冷冻海参 |
| AN Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $631.9K | 冻明太鱼、其他冷冻鱼 |
| Dolphin Trading Corp. | 冰岛 | 3 | $447.4K | 冻鲭鱼 |
| Ocean Trading | 印度 | 4 | $438.2K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| EUCOBRIDGE LLC. | 4 | $366.0K | 鱼虾粉粒 | |
| JSC Yuzhmorrybflot | 俄罗斯 | 2 | $260.1K | 冷冻海参 |
| CV Jasuma | 印度尼西亚 | 2 | $259.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $210.0K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Chaicharoen Marine (2002) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $154.8K | 冷冻鱼肉 |
| ECOVIA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $110.0K | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 140 | $7.87M | 冷冻鱼肉、簇绒羊毛地毯 |
| Siam Canadian Gourmet Ltd. | 泰国 | 54 | $4.26M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| Pesciro S.L.U. | 越南 | 84 | $2.59M | 加工软体动物、冷冻鱼肉 |
| QL Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $2.22M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肝/卵 |
| Pesciro S.L. | 西班牙 | 36 | $1.12M | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Pesciro S.L. | 越南 | 30 | $989.2K | 加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| PESCIRO | 越南 | 31 | $898.5K | 加工软体动物、冻金枪鱼片 |
| Keerun Logistics (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $872.8K | 冷冻鱼肉 |
| Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $868.8K | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| Mekeni Food Corporation | 菲律宾 | 13 | $850.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $49.2K |
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $73.8K |
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $49.2K |
| 2026-04-24 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $73.8K |
| 2026-03-02 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $72.0K |
| 2026-02-10 | 冻鲭鱼 | OCEAN TRADING CO LTD | 挪威 | $136.9K |
| 2026-02-10 | 鱼虾粉粒 | EUCOBRIDGE LLC. | 韩国 | $48.0K |
| 2026-02-09 | 其他冷冻鱼 | ANJINTRADING CO LTD | 美国 | $78.8K |
| 2026-01-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $19.8K |
| 2026-01-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT ANUGERAH MINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $11.7K |
出口(共 673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | Uoichi Co., Ltd. | 日本 | $44.6K |
| 2026-04-23 | 冻牡蛎 | SIAM CANADIAN GOURMET LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肉 | MEKENI FOOD CORP ORATION | 菲律宾 | $71.0K |
| 2026-04-17 | 冻明太鱼 | OCEAN TRADING CO LTD | 日本 | $40.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | QL FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $130.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-10 | 冷冻鱼肉 | Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $62.5K |
| 2026-04-07 | 加工软体动物 | PESCIRO SL | 西班牙 | $43.3K |
| 2026-04-06 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN PAN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-02 | 冷冻鱼肉 | QL FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $65.0K |