GIA LINH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Gia Linh
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GBKA8H |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | 220 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 349 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84943162346 |
| 邮箱 | nguyenthituoi08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAOQING AOYU HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 贱金属帽架、家具配件 |
| FOSHAN NANHAI GOLDEN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| FOSHAN NANHAI GOLDEN BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $910 |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $959 |
| 2025-11-24 | 金属建筑配件 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 金属建筑配件 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | GORGEOUS HARDWARE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 钢铁门窗 | FOSHAN NANHAI GOLDEN BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-29 | 钢铁门窗 | FOSHAN NANHAI GOLDEN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-29 | 金属建筑配件 | FOSHAN NANHAI GOLDEN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 金属建筑配件 | FOSHAN NANHAI GOLDEN SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.7K |