Pacific Shipbuilding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đóng tàu Thái Bình Dương
661
进口笔数
4
出口笔数
$147.80M
进口金额
$916.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
67
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200751035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU4TQT9 |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC SHIPBUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842253943273 |
| 邮箱 | phamhuy.tbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,896.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 505 | $130.34M |
| 德国 | 33 | $5.82M |
| 日本 | 6 | $2.72M |
| 荷兰 | 12 | $2.24M |
| 英国 | 10 | $965.0K |
| 韩国 | 11 | $769.3K |
| 波兰 | 8 | $686.1K |
| 意大利 | 11 | $645.5K |
| 挪威 | 9 | $580.3K |
| 越南 | 60 | $520.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $897.6K |
| 新加坡 | 1 | $10.4K |
| 中国台湾 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $47.52M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $24.59M | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 112 | $13.62M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 17 | $8.34M | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| CO ASIA MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 25 | $7.02M | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 荷兰 | 20 | $6.31M | 其他钢铁制品、液体过滤机械 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.61M | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.72M | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| KAM SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $2.47M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 60 | $520.0K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $897.6K | 带接头绝缘电线、记录式电表 |
| HMAP Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.4K | 存储单元、热轧钢板 |
| JIANGSU TUSUO OCEAN TECHNOLOGYCO.LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 雷达设备 |
| ATE ENERGY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、工业蒸馏设备 |
近期贸易明细
进口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $35 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $6.8K |
| 2026-07-30 | 木制包装容器 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $6.8K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 美国 | $690 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $192 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $653 |
| 2026-07-28 | 土方机械零件 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $97.7K |
| 2026-07-28 | 高压塑料软管 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 德国 | $10 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | IHC HOLLAND BV SMITWEG 6 | 荷兰 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 雷达设备 | JIANGSU TUSUO OCEAN TECHNOLOGYCO.LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2025-12-16 | 记录式电表 | Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | $351.4K |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | $88.6K |
| 2025-12-16 | 记录式电表 | Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | $351.4K |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | Asia Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | $106.3K |
| 2025-07-10 | 非CRT显示器 | HMAP Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.4K |
| 2024-08-15 | 其他塑料制品 | ATE ENERGY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |