Nam Ly Trading & Construction Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp - Xây Dựng Và Thương Mại Nam Lý
72
进口笔数
0
出口笔数
$35.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200464841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RS60DS |
| 成立日期 | 2002-04-02 |
| 联系地址 | Km 92 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM LÝ |
| 企业英文名称 | NAM LY TRADING AND CONSTRUCTION - INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 92 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $35.14M |
| 印度 | 2 | $147.7K |
| 日本 | 2 | $147.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $10.99M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $6.23M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 7 | $1.99M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.64M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.40M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.30M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $944.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $765.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $543.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Tangshan Jiaxin Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $320.0K | 铁道钢轨、钢板桩 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $227.9K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $227.9K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $378.2K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $83.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $378.2K |
| 2026-04-14 | 热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $441.8K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $229.6K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | SHANDONG RUIXIANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $229.6K |