Nhat Minh Steel Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THéP NHậT MINH
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109137154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N7BNMG |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số 20, Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH STEEL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84989466886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $320.6K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $308.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Anhui Haoyuan Renewable Resources Recovery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $191.0K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dongguan Hepburn Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.0K | 合金钢棒材、热轧合金钢板 |
| Hepburn Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | 1 | $32.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 合金钢棒材 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $942 |
| 2026-03-18 | 合金钢棒材 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $714 |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $790 |
| 2026-03-18 | 合金钢棒材 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $904 |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $752 |
| 2026-03-18 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU CHANGYI STEEL CO., LTD | 中国 | $853 |