Phuoc Cang Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phước Cang
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312206119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF220VPA |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | 2697/3A Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC CANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2697/3A Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837199287 |
| 传真 | 0837199286 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Junyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $737.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $314.9K | 油漆颜料、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-08-03 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-08-03 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-08-03 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-03 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-09 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-05-09 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-09 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-05-08 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-05-08 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |