Hoasat Special Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 468 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Đặc Chủng Hòa Sắt

171
进口笔数
468
出口笔数
$18.55M
进口金额
$6.60M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
27
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.5K · 2 笔出口 $461 · 2 笔2023-10进口 $616.7K · 3 笔出口 $133.7K · 12 笔2023-11进口 $391.6K · 5 笔出口 $164.7K · 13 笔2023-12进口 $969.9K · 4 笔出口 $190.1K · 18 笔2024-01进口 $89.5K · 3 笔出口 $180.7K · 17 笔2024-02进口 $294.6K · 5 笔出口 $177.8K · 16 笔2024-03进口 $89.2K · 2 笔出口 $256.7K · 24 笔2024-04进口 $1.12M · 10 笔出口 $164.3K · 13 笔2024-05进口 $283.9K · 3 笔出口 $169.3K · 12 笔2024-06进口 $1.28M · 9 笔出口 $190.5K · 10 笔2024-07进口 $273.4K · 5 笔出口 $199.7K · 14 笔2024-08进口 $381.5K · 3 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-09进口 $113.2K · 2 笔出口 $139.0K · 9 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-11进口 $530.0K · 3 笔出口 $184.9K · 17 笔2024-12进口 $229.4K · 4 笔出口 $195.4K · 15 笔2025-01进口 $202.9K · 2 笔出口 $93.4K · 8 笔2025-02进口 $188.4K · 5 笔出口 $106.4K · 8 笔2025-03进口 $189.3K · 2 笔出口 $160.6K · 8 笔2025-04进口 $1.72M · 8 笔出口 $194.9K · 12 笔2025-05进口 $90.4K · 3 笔出口 $186.8K · 8 笔2025-06进口 $1.03M · 9 笔出口 $178.5K · 10 笔2025-07进口 $113.7K · 4 笔出口 $227.8K · 11 笔2025-08进口 $203.7K · 5 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-09进口 $311.5K · 3 笔出口 $120.5K · 7 笔2025-10进口 $687.3K · 2 笔出口 $160.0K · 8 笔2025-11进口 $531.1K · 8 笔出口 $205.9K · 6 笔2025-12进口 $391.4K · 5 笔出口 $117.8K · 8 笔2026-01进口 $303.7K · 4 笔出口 $186.3K · 10 笔2026-02进口 $98.9K · 3 笔出口 $118.4K · 6 笔2026-03进口 $859.4K · 8 笔出口 $118.0K · 11 笔2026-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $170.8K · 10 笔2026-05进口 $999.8K · 5 笔出口 $185.3K · 9 笔2026-06进口 $918.6K · 5 笔出口 $190.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.5K · 2 笔出口 $461 · 2 笔2023-10进口 $616.7K · 3 笔出口 $133.7K · 12 笔2023-11进口 $391.6K · 5 笔出口 $164.7K · 13 笔2023-12进口 $969.9K · 4 笔出口 $190.1K · 18 笔2024-01进口 $89.5K · 3 笔出口 $180.7K · 17 笔2024-02进口 $294.6K · 5 笔出口 $177.8K · 16 笔2024-03进口 $89.2K · 2 笔出口 $256.7K · 24 笔2024-04进口 $1.12M · 10 笔出口 $164.3K · 13 笔2024-05进口 $283.9K · 3 笔出口 $169.3K · 12 笔2024-06进口 $1.28M · 9 笔出口 $190.5K · 10 笔2024-07进口 $273.4K · 5 笔出口 $199.7K · 14 笔2024-08进口 $381.5K · 3 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-09进口 $113.2K · 2 笔出口 $139.0K · 9 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-11进口 $530.0K · 3 笔出口 $184.9K · 17 笔2024-12进口 $229.4K · 4 笔出口 $195.4K · 15 笔2025-01进口 $202.9K · 2 笔出口 $93.4K · 8 笔2025-02进口 $188.4K · 5 笔出口 $106.4K · 8 笔2025-03进口 $189.3K · 2 笔出口 $160.6K · 8 笔2025-04进口 $1.72M · 8 笔出口 $194.9K · 12 笔2025-05进口 $90.4K · 3 笔出口 $186.8K · 8 笔2025-06进口 $1.03M · 9 笔出口 $178.5K · 10 笔2025-07进口 $113.7K · 4 笔出口 $227.8K · 11 笔2025-08进口 $203.7K · 5 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-09进口 $311.5K · 3 笔出口 $120.5K · 7 笔2025-10进口 $687.3K · 2 笔出口 $160.0K · 8 笔2025-11进口 $531.1K · 8 笔出口 $205.9K · 6 笔2025-12进口 $391.4K · 5 笔出口 $117.8K · 8 笔2026-01进口 $303.7K · 4 笔出口 $186.3K · 10 笔2026-02进口 $98.9K · 3 笔出口 $118.4K · 6 笔2026-03进口 $859.4K · 8 笔出口 $118.0K · 11 笔2026-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $170.8K · 10 笔2026-05进口 $999.8K · 5 笔出口 $185.3K · 9 笔2026-06进口 $918.6K · 5 笔出口 $190.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700406804
企查查编码QVN9W3AJ4S
成立日期2007-01-26
联系地址Lô C1, số 12 - 13 - 14 -15, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC CHỦNG HÒA SẮT
企业英文名称HOASAT SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1, số 12 - 13 - 14 -15 khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842743727503
邮箱jumythephoasat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本533亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722850合金钢棒材
721499其他钢棒
722211不锈钢圆棒
722830合金钢棒材
72085110mm以上热轧钢板
721891不锈钢半成品
732690其他钢铁制品
722490合金钢半成品
722540热轧合金钢板
721550非合金钢棒材

出口

HS 编码产品
721499其他钢棒
848030模具
721190其他钢平板轧材
722830合金钢棒材
722850合金钢棒材
722691热轧合金钢
848041金属碳化物模具
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
722490合金钢半成品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$9.83M
日本41$6.07M
中国台湾56$2.47M
越南19$178.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南463$6.49M
中国台湾5$105.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qunying Enterprises Co., Ltd.中国29$5.69M热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板
Qunying Enterprises Co., Ltd.日本33$4.10M合金钢棒材、不锈钢圆棒
YUEWEI ENTERPRISES CO.,LTD中国台湾7$1.92M10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
QUNYING ENTERPRISES CO.,LTD中国台湾6$1.73M合金钢棒材、不锈钢圆棒
Feng Hsin Steel Co., Ltd.越南28$1.26M其他钢棒、合金钢棒材
Yuewei Enterprises Co., Ltd.中国4$1.04M10mm以上热轧钢板、其他钢棒
SUNNY ESTATE LTD中国台湾7$380.1K合金钢棒材、合金钢棒材
CHEN DAH STEEL ENTERPRISE LTD中国台湾12$242.7K非合金钢棒材、合金钢棒材
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南18$169.1K其他钢铁制品
Jiangsu Huahong Vacuum Science & Technology Co., Ltd.中国3$4.2K可互换冲压工具、自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南86$3.48M其他钢铁制品、其他塑料制品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南94$896.7K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南51$834.9K氮、金属加工机刀
Advanced Multitech Co., Ltd.越南49$410.8K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南55$366.6K电动机及零件、其他纸制品
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南18$145.6K其他钢铁制品
Chingluh Vietnam Co., Ltd.越南25$112.1K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Saigon Precision Co., Ltd.越南19$63.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南15$29.9K染色合成经编织物、塑料配件
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南9$8.0K皮革整理涂料、乙酸正丁酯

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$7.2K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$4.1K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$4.4K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$4.3K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$11.5K
2026-06-29其他钢棒Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-06-2610mm以上热轧钢板YUEWEI ENTERPRISES CO.,LTD中国$22.1K

出口(共 468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2610mm以上热轧钢板CNC Industries Co., Ltd.越南$379
2026-06-26其他钢棒CNC Industries Co., Ltd.越南$527
2026-06-25其他钢铁制品Nidec Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-25其他钢铁制品Nidec Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-25其他钢铁制品Nidec Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-06-24模具Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$734
2026-06-24模具Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-24模具Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-06-24模具Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-24模具Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$240

相关企业 · 同类产品

Hoasat Special Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →