Jeng Jan Steel (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Chánh Triển (Việt Nam)
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700806030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ8JY52 |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Số 8, lô CN2, đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP CHÁNH TRIỂN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JENG JAN STEEL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, lô CN2, đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743632085 |
| 邮箱 | jzh@chanhtrien.com.vn |
| 传真 | 02743632088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 420.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 722410 | 合金钢锭 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.06M |
| 中国台湾 | 9 | $637.5K |
| 德国 | 1 | $15.3K |
| 韩国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keenness International Enterprise Corp | 中国 | 18 | $2.18M | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Keenness International Enterprise Corp. | 中国台湾 | 8 | $547.3K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-09 | 热轧合金钢板 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-09 | 合金钢棒材 | KEENNESS INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP | 中国 | $4.1K |