Minh Dao Import-Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Minh Đạo

13
进口笔数
46
出口笔数
$31.6K
进口金额
$602.9K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $661 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $964 · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-11进口 $882 · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-04进口 $992 · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $985 · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-06进口 $454 · 2 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $661 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $964 · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-11进口 $882 · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-04进口 $992 · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $985 · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-06进口 $454 · 2 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500570872
企查查编码QVNYV730UY
成立日期2009-03-25
联系地址Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐẠO
企业英文名称MINH DAO IMPORT- EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Trường 1, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84912868238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
410791加工牛马皮革
721210镀锡钢带
721720镀锌钢丝

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
392329非乙烯塑料袋
392640塑料装饰品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.6K
意大利10$9.5K
印度2$454

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本44$584.5K
越南1$12.0K
韩国1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国1$21.6K煤焦炭、铸铁管材
Faeda S.p.A.意大利10$9.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
R. Y. Gaitonde & Co.印度2$454山羊加工皮革、加工绵羊皮革

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Amenity Inc.日本26$384.3K棉制毛巾织物
Mine Co., Ltd.日本15$164.6K棉制毛巾织物、化妆刷
Nissen Shoko Co., Ltd.日本2$21.3K棉制毛巾织物
Fujimoto Co., Ltd.日本1$14.3K木制餐具、重型无纺布
Uniako Inc.越南1$12.0K竹编篮筐、藤编篮筐
MOA Trading Co.越南1$6.5K未碾磨香料籽、碎姜

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21加工牛马皮革FAEDA S P A意大利$1.9K
2025-07-10加工牛马皮革FAEDA S.P.A.意大利$60
2025-07-10加工牛马皮革FAEDA SPA意大利$2.1K
2025-06-25加工牛马皮革R Y GAITONDE & CO印度$227
2025-06-17加工牛马皮革R. Y. Gaitonde & Co.印度$227
2025-05-26加工牛马皮革FAEDA S P A意大利$985
2025-04-24加工牛马皮革FAEDA S.P.A.意大利$992
2024-11-20加工牛马皮革FAEDA S.P.A.意大利$882
2024-09-12加工牛马皮革FAEDA SPA意大利$964
2024-07-16加工牛马皮革FAEDA S P A意大利$85

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$1.3K
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$515
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$515
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$713
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$588
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$2.0K
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$1.3K
2026-03-12棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$1.0K
2026-02-05棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$2.7K
2026-02-05棉制毛巾织物Sanyo Amenity Inc.日本$5.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Dao Import-Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →