Minh Dao Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Minh Đạo
13
进口笔数
46
出口笔数
$31.6K
进口金额
$602.9K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500570872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV730UY |
| 成立日期 | 2009-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐẠO |
| 企业英文名称 | MINH DAO IMPORT- EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Trường 1, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84912868238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410791 | 加工牛马皮革 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.6K |
| 意大利 | 10 | $9.5K |
| 印度 | 2 | $454 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $584.5K |
| 越南 | 1 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Faeda S.p.A. | 意大利 | 10 | $9.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| R. Y. Gaitonde & Co. | 印度 | 2 | $454 | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Amenity Inc. | 日本 | 26 | $384.3K | 棉制毛巾织物 |
| Mine Co., Ltd. | 日本 | 15 | $164.6K | 棉制毛巾织物、化妆刷 |
| Nissen Shoko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $21.3K | 棉制毛巾织物 |
| Fujimoto Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.3K | 木制餐具、重型无纺布 |
| Uniako Inc. | 越南 | 1 | $12.0K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| MOA Trading Co. | 越南 | 1 | $6.5K | 未碾磨香料籽、碎姜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 加工牛马皮革 | FAEDA S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2025-07-10 | 加工牛马皮革 | FAEDA S.P.A. | 意大利 | $60 |
| 2025-07-10 | 加工牛马皮革 | FAEDA SPA | 意大利 | $2.1K |
| 2025-06-25 | 加工牛马皮革 | R Y GAITONDE & CO | 印度 | $227 |
| 2025-06-17 | 加工牛马皮革 | R. Y. Gaitonde & Co. | 印度 | $227 |
| 2025-05-26 | 加工牛马皮革 | FAEDA S P A | 意大利 | $985 |
| 2025-04-24 | 加工牛马皮革 | FAEDA S.P.A. | 意大利 | $992 |
| 2024-11-20 | 加工牛马皮革 | FAEDA S.P.A. | 意大利 | $882 |
| 2024-09-12 | 加工牛马皮革 | FAEDA SPA | 意大利 | $964 |
| 2024-07-16 | 加工牛马皮革 | FAEDA S P A | 意大利 | $85 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $515 |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $515 |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $713 |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $588 |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $2.7K |
| 2026-02-05 | 棉制毛巾织物 | Sanyo Amenity Inc. | 日本 | $5.4K |