VSP Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC VIệT SAN

1
进口笔数
26
出口笔数
$114
进口金额
$110.0K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702442011
企查查编码QVN5TYBDTX
成立日期2016-03-08
联系地址Lô IV-6,3 đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT SAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô IV-6,3 đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84976054712
邮箱info@vietsan.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
390120高密度聚乙烯
392690其他塑料制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$61.1K
越南10$44.4K
印度1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Tool Co., Ltd.日本1$114可互换工具、可互换钻具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adtec Engineering Co., Ltd.日本20$54.2K其他钢铁制品、铝合金板材
ADTEC Engineering Co., Ltd.越南9$42.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Ishii Machinery Co., Ltd.越南2$6.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Flowman Metrix Pvt. Ltd.印度1$4.5K高密度聚乙烯、电弧焊机
Kamet Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K可互换钻具、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11金属加工机刀UNION TOOL CO日本$68
2026-02-11金属加工机刀UNION TOOL CO日本$27
2026-02-11金属加工机刀UNION TOOL CO日本$19

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹钢销ISHII MACHINERY CO LTD日本$666
2026-04-28非螺纹垫圈Adtec Engineering Co., Ltd.日本$8
2026-04-27其他铝制品Adtec Engineering Co., Ltd.日本$10
2026-04-18其他塑料制品ISHII MACHINERY CO LTD日本$668
2026-04-18非螺纹钢销ISHII MACHINERY CO LTD日本$1.1K
2026-04-18非螺纹钢销ISHII MACHINERY CO LTD日本$668
2026-04-18其他塑料制品ISHII MACHINERY CO LTD日本$668
2026-04-18非螺纹钢销ISHII MACHINERY CO LTD日本$1.1K
2026-04-18非螺纹钢销ISHII MACHINERY CO LTD日本$2.0K
2026-04-09其他钢铁制品Adtec Engineering Co., Ltd.日本$23

相关企业 · 同类产品

VSP Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →