VSP Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC VIệT SAN
1
进口笔数
26
出口笔数
$114
进口金额
$110.0K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702442011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TYBDTX |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | Lô IV-6,3 đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT SAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV-6,3 đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976054712 |
| 邮箱 | info@vietsan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $61.1K |
| 越南 | 10 | $44.4K |
| 印度 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Tool Co., Ltd. | 日本 | 1 | $114 | 可互换工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | 20 | $54.2K | 其他钢铁制品、铝合金板材 |
| ADTEC Engineering Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Ishii Machinery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Flowman Metrix Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.5K | 高密度聚乙烯、电弧焊机 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 金属加工机刀 | UNION TOOL CO | 日本 | $68 |
| 2026-02-11 | 金属加工机刀 | UNION TOOL CO | 日本 | $27 |
| 2026-02-11 | 金属加工机刀 | UNION TOOL CO | 日本 | $19 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $666 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非螺纹钢销 | ISHII MACHINERY CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $23 |