BIM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIM
54
进口笔数
0
出口笔数
$860.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701942544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNSC5U9 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIM |
| 企业英文名称 | BIM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842033847043 |
| 邮箱 | Tapdpanbim@bimgroup.com |
| 传真 | +842033844498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.151万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $488.0K |
| 马来西亚 | 5 | $120.1K |
| 中国 | 39 | $104.7K |
| 加拿大 | 1 | $75.9K |
| 西班牙 | 3 | $56.6K |
| 美国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Citatah Tbk | 印度尼西亚 | 8 | $543.4K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| EKOWOOD INTERNATIONAL BERHAD | 马来西亚 | 5 | $120.1K | 其他木地板、其他纸制品 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $25.7K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Penglonglisheng (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Litepers Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他铝制品、LED照明装置 |
| Puyuan Electronic Illumination Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Hangzhou Dazi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 带接头绝缘电线 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-18 | 带接头绝缘电线 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-18 | LED照明装置 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-12-18 | 发光二极管灯具 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-12-18 | 其他铝制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | LITEPERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |