Four Eyes Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BốN MắT
34
进口笔数
1
出口笔数
$1.98M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-09-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900287323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN869614C |
| 成立日期 | 2008-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỐN MẮT |
| 企业英文名称 | FOUR EYES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84912307095 |
| 邮箱 | ketoan.bonmat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.88M |
| 韩国 | 3 | $102.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Arlex Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $850.6K | 橡塑模具、工业干燥机 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $443.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $257.6K | 灭火器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $102.1K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Foshan Kiva Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.3K | 橡塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $90.5K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-02-23 | 医用家具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | PVC泡沫板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $560 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |