Dona Que Bang Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,143 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Dona Quế Bằng

2,108
进口笔数
11,143
出口笔数
$218.35M
进口金额
$338.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-03
最近出口
78
供应商数
118
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.29M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $684.1K · 12 笔出口 $2.05M · 63 笔2023-11进口 $3.95M · 56 笔出口 $5.40M · 224 笔2023-12进口 $4.26M · 47 笔出口 $5.58M · 237 笔2024-01进口 $5.57M · 65 笔出口 $6.38M · 279 笔2024-02进口 $1.20M · 22 笔出口 $4.06M · 185 笔2024-03进口 $3.45M · 47 笔出口 $6.35M · 289 笔2024-04进口 $7.84M · 69 笔出口 $6.29M · 254 笔2024-05进口 $5.11M · 63 笔出口 $8.22M · 303 笔2024-06进口 $4.62M · 57 笔出口 $7.20M · 256 笔2024-07进口 $7.26M · 58 笔出口 $8.28M · 263 笔2024-08进口 $6.75M · 57 笔出口 $8.37M · 276 笔2024-09进口 $5.21M · 51 笔出口 $7.30M · 283 笔2024-10进口 $7.75M · 46 笔出口 $8.63M · 267 笔2024-11进口 $6.09M · 56 笔出口 $8.82M · 258 笔2024-12进口 $6.01M · 59 笔出口 $46.29M · 287 笔2025-01进口 $4.69M · 28 笔出口 $5.13M · 202 笔2025-02进口 $7.26M · 56 笔出口 $6.99M · 312 笔2025-03进口 $3.97M · 35 笔出口 $7.47M · 299 笔2025-04进口 $4.15M · 44 笔出口 $5.12M · 213 笔2025-05进口 $3.48M · 35 笔出口 $6.69M · 268 笔2025-06进口 $1.44M · 49 笔出口 $6.78M · 275 笔2025-07进口 $5.04M · 51 笔出口 $6.98M · 295 笔2025-08进口 $2.34M · 56 笔出口 $6.50M · 281 笔2025-09进口 $4.60M · 48 笔出口 $6.03M · 262 笔2025-10进口 $5.01M · 66 笔出口 $8.19M · 315 笔2025-11进口 $4.19M · 47 笔出口 $9.39M · 312 笔2025-12进口 $5.70M · 77 笔出口 $8.92M · 355 笔2026-01进口 $4.92M · 63 笔出口 $8.08M · 335 笔2026-02进口 $2.34M · 52 笔出口 $6.67M · 244 笔2026-03进口 $8.25M · 61 笔出口 $9.29M · 408 笔2026-04进口 $12.08M · 60 笔出口 $6.67M · 304 笔2026-05进口 $4.21M · 46 笔出口 $7.68M · 322 笔2026-06进口 $5.53M · 52 笔出口 $6.38M · 306 笔2026-07进口 $3.60M · 41 笔出口 $7.40M · 363 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $684.1K · 12 笔出口 $2.05M · 63 笔2023-11进口 $3.95M · 56 笔出口 $5.40M · 224 笔2023-12进口 $4.26M · 47 笔出口 $5.58M · 237 笔2024-01进口 $5.57M · 65 笔出口 $6.38M · 279 笔2024-02进口 $1.20M · 22 笔出口 $4.06M · 185 笔2024-03进口 $3.45M · 47 笔出口 $6.35M · 289 笔2024-04进口 $7.84M · 69 笔出口 $6.29M · 254 笔2024-05进口 $5.11M · 63 笔出口 $8.22M · 303 笔2024-06进口 $4.62M · 57 笔出口 $7.20M · 256 笔2024-07进口 $7.26M · 58 笔出口 $8.28M · 263 笔2024-08进口 $6.75M · 57 笔出口 $8.37M · 276 笔2024-09进口 $5.21M · 51 笔出口 $7.30M · 283 笔2024-10进口 $7.75M · 46 笔出口 $8.63M · 267 笔2024-11进口 $6.09M · 56 笔出口 $8.82M · 258 笔2024-12进口 $6.01M · 59 笔出口 $46.29M · 287 笔2025-01进口 $4.69M · 28 笔出口 $5.13M · 202 笔2025-02进口 $7.26M · 56 笔出口 $6.99M · 312 笔2025-03进口 $3.97M · 35 笔出口 $7.47M · 299 笔2025-04进口 $4.15M · 44 笔出口 $5.12M · 213 笔2025-05进口 $3.48M · 35 笔出口 $6.69M · 268 笔2025-06进口 $1.44M · 49 笔出口 $6.78M · 275 笔2025-07进口 $5.04M · 51 笔出口 $6.98M · 295 笔2025-08进口 $2.34M · 56 笔出口 $6.50M · 281 笔2025-09进口 $4.60M · 48 笔出口 $6.03M · 262 笔2025-10进口 $5.01M · 66 笔出口 $8.19M · 315 笔2025-11进口 $4.19M · 47 笔出口 $9.39M · 312 笔2025-12进口 $5.70M · 77 笔出口 $8.92M · 355 笔2026-01进口 $4.92M · 63 笔出口 $8.08M · 335 笔2026-02进口 $2.34M · 52 笔出口 $6.67M · 244 笔2026-03进口 $8.25M · 61 笔出口 $9.29M · 408 笔2026-04进口 $12.08M · 60 笔出口 $6.67M · 304 笔2026-05进口 $4.21M · 46 笔出口 $7.68M · 322 笔2026-06进口 $5.53M · 52 笔出口 $6.38M · 306 笔2026-07进口 $3.60M · 41 笔出口 $7.40M · 363 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600496473
企查查编码QVN26FT1AB
成立日期2000-12-18
联系地址Số 999, Tỉnh lộ 768, Ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DONA QUẾ BẰNG
企业英文名称DONA QUE BANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện
电话+842513971866
邮箱quebang@hcm.vnn.vn
传真02513971976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
410441牛马干鞣革
380993皮革染色剂
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
320910丙烯酸/乙烯涂料
410449牛马半硝皮
410799加工牛马皮革
410712加工牛马皮革
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410792加工牛马皮革
410799加工牛马皮革
410719其他牛马皮革
845310皮革加工机械
848310传动轴及曲柄
380993皮革染色剂
410711加工牛马皮革
902480非金属测试机
321000皮革整理涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西710$152.57M
意大利944$32.45M
越南47$21.68M
德国256$5.08M
中国132$2.93M
荷兰78$971.0K
印度62$868.4K
新加坡75$817.7K
阿根廷17$310.3K
韩国4$281.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,478$240.16M
中国香港2,141$52.22M
中国786$13.76M
马来西亚229$10.05M
印度尼西亚478$7.49M
泰国161$5.61M
墨西哥69$3.82M
印度46$392.6K
美国143$331.0K
巴基斯坦12$277.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.巴西589$122.79M牛马干鞣革、牛马半硝皮
JBS Leather Asia Ltd.中国425$42.23M加工牛马皮革、牛马干鞣革
JBS Leather Asia Ltd.意大利686$23.86M油漆溶剂、皮革染色剂
JBS Leather Asia Ltd.德国201$3.85M皮革染色剂、油漆溶剂
JBS Leather Asia Ltd.越南43$1.03M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.荷兰69$772.3K丙烯酸/乙烯涂料、皮革染色剂
JBS Leather Asia Ltd.新加坡59$724.5K聚合物基油漆、皮革染色剂
JBS Leather Asia Ltd.印度26$306.0K皮革整理涂料、皮革染色剂
JBS Leather Asia Ltd.西班牙30$45.2K油漆溶剂、聚合物基油漆
Conceria Priante S.r.l.意大利32$5.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.越南6,279$173.22M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.中国2,921$65.97M加工牛马皮革、加工牛马皮革
HOMETEC LLC Co., Ltd.越南75$42.65M加工牛马皮革、汽车座椅零件
JBS Leather Asia Ltd.马来西亚214$10.05M加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.印度尼西亚412$7.03M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.泰国161$5.61M加工牛马皮革、油漆溶剂
JBS Leather Asia Ltd.墨西哥69$3.82M加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.美国136$331.0K加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.韩国141$198.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS LEATHER ASIA LTD中国台湾255$58.2K加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 2,108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$12.6K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$17.5K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$22.9K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$14.2K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$13.0K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$17.2K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$26.8K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$15.4K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$10.5K
2026-07-31牛马干鞣革JBS Leather Asia Ltd.巴西$15.3K

出口(共 11,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-03加工牛马皮革Southern Motion, Inc.美国$0
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$5.2K
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$37
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$9.6K
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$15.1K
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$9.2K
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$103
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$155
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$16.0K
2026-07-31加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.中国香港$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dona Que Bang Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →