Dona Que Bang Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,007 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Dona Quế Bằng
1,941
进口笔数
10,007
出口笔数
$205.01M
进口金额
$314.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600496473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26FT1AB |
| 成立日期 | 2000-12-18 |
| 联系地址 | Số 999, Tỉnh lộ 768, Ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DONA QUẾ BẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842513971866 |
| 邮箱 | quebang@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02513971976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 666 | $142.52M |
| 意大利 | 880 | $30.03M |
| 越南 | 44 | $21.66M |
| 德国 | 237 | $4.74M |
| 中国 | 116 | $2.59M |
| 荷兰 | 76 | $921.6K |
| 印度 | 58 | $806.5K |
| 新加坡 | 70 | $794.5K |
| 阿根廷 | 17 | $310.3K |
| 韩国 | 4 | $281.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,408 | $238.13M |
| 中国香港 | 1,166 | $31.00M |
| 中国 | 785 | $13.75M |
| 马来西亚 | 214 | $10.05M |
| 印度尼西亚 | 412 | $7.03M |
| 泰国 | 161 | $5.61M |
| 墨西哥 | 69 | $3.82M |
| 印度 | 46 | $392.6K |
| 美国 | 136 | $331.0K |
| 巴基斯坦 | 10 | $254.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 巴西 | 589 | $122.79M | 牛马干鞣革、牛马半硝皮 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 290 | $28.90M | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 意大利 | 661 | $23.70M | 油漆溶剂、皮革染色剂 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 德国 | 201 | $3.85M | 皮革染色剂、油漆溶剂 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 44 | $1.03M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 荷兰 | 69 | $772.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革染色剂 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 新加坡 | 59 | $724.5K | 聚合物基油漆、皮革染色剂 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 意大利 | 34 | $215.1K | 皮革机械零件、传动轴及曲柄 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 西班牙 | 30 | $45.2K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Conceria Priante S.r.l. | 意大利 | 32 | $5.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 6,279 | $173.22M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 1,946 | $44.75M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| HOMETEC LLC Co., Ltd. | 越南 | 74 | $42.52M | 加工牛马皮革、汽车座椅零件 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 马来西亚 | 214 | $10.05M | 加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 印度尼西亚 | 412 | $7.03M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 泰国 | 161 | $5.61M | 加工牛马皮革、油漆溶剂 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 墨西哥 | 69 | $3.82M | 加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 美国 | 136 | $331.0K | 加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 韩国 | 141 | $198.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS LEATHER ASIA LTD | 中国台湾 | 255 | $58.2K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 1,941)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $25.5K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $25.5K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 牛马干鞣革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 巴西 | $16.0K |
出口(共 10,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $109.6K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $14.2K |