3S International Import & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 金属办公文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế 3S
157
进口笔数
0
出口笔数
$7.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDWWC80 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 199 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ 3S |
| 企业英文名称 | 3S INTERNATIONAL IMPORT AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84858908626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830590 | 金属办公文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $7.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.82M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.72M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.40M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Heshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $944.7K | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Guangxi Pingxing Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $422.3K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $143.5K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Huacheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.0K | PVC地板/墙覆盖物、PVC泡沫板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-27 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 钢铁卫浴器具 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-27 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-27 | 金属办公文具 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 机床零件附件 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-27 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-27 | 金属办公文具 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG HESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |